FK Arys vs Yassy Turkistan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Arys
Hạng 13 tại Hạng Nhất Kazakhstan
1 - 1
FT
02/08/2024 08:00
Yassy Turkistan
Hạng 14 tại Hạng Nhất Kazakhstan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Arys vs Yassy Turkistan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Arys đang đứng thứ 13 với 19 điểm sau 28 trận.
  • Yassy Turkistan xếp thứ 14 với 19 điểm sau 27 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Yassy Turkistan với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. FK Arys thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Okzhetpes Okzhetpes
63 28 20 3 5 61 16 45
02 Ulytau Zhezkazgan Ulytau Zhezkazgan
60 28 19 3 6 69 29 40
03 FK Kaspyi Aktau FK Kaspyi Aktau
58 28 18 4 6 63 29 34
04 Kairat Almaty II Kairat Almaty II
57 28 18 3 7 67 43 24
05 Khan Tengri FC Khan Tengri FC
55 28 17 4 7 55 30 25
06 Ekibastuzets Ekibastuzets
48 27 15 3 9 51 36 15
07 FC Jetisay FC Jetisay
48 28 14 6 8 50 37 13
08 FK Taraz FK Taraz
41 28 12 5 11 37 34 3
09 Altay FK Altay FK
38 28 11 5 12 31 37 -6
10 SD Family SD Family
31 28 9 4 15 53 64 -11
11 Akzhayik Oral Akzhayik Oral
24 27 7 3 17 24 45 -21
12 Kaisar Kyzylorda Reserves Kaisar Kyzylorda Reserves
22 28 5 7 16 23 56 -33
13 FK Arys FK Arys
19 28 5 4 19 28 64 -36
14 Yassy Turkistan Yassy Turkistan
19 27 4 7 16 26 67 -41
15 FK Aktobe II FK Aktobe II
9 27 2 3 22 22 73 -51
16 FK Kyran FK Kyran
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
24/05/2024 08:00
Yassy Turkistan Yassy Turkistan
2 - 0
FK Arys FK Arys
KAZ D1
02/10/2023 05:00
Yassy Turkistan Yassy Turkistan
0 - 6
FK Arys FK Arys
KAZ D1
22/06/2023 08:00
FK Arys FK Arys
3 - 5
Yassy Turkistan Yassy Turkistan
KAZ D1
FK Arys
1
33%
Hòa
0
0%
Yassy Turkistan
2
67%
FK Arys FK Arys 6 trận gần nhất
25/07/2024 07:00
Okzhetpes 7 - 1 FK Arys KAZ D1
19/07/2024 08:00
FK Arys 0 - 1 Altay FK KAZ D1
11/07/2024 08:00
SD Family 6 - 1 FK Arys KAZ D1
05/07/2024 08:00
Ekibastuzets 3 - 0 FK Arys KAZ D1
28/06/2024 08:00
FK Arys 1 - 4 Ulytau Zhezkazgan KAZ D1
21/06/2024 08:00
FC Jetisay 2 - 1 FK Arys KAZ D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Yassy Turkistan Yassy Turkistan
18/07/2024 10:00
Kaisar Kyzylorda Reserves 2 - 1 Yassy Turkistan KAZ D1
11/07/2024 08:00
Yassy Turkistan 1 - 1 Ulytau Zhezkazgan KAZ D1
04/07/2024 09:10
Yassy Turkistan 0 - 2 Okzhetpes KAZ D1
27/06/2024 10:00
FK Kaspyi Aktau 2 - 0 Yassy Turkistan KAZ D1
21/06/2024 09:30
Yassy Turkistan 1 - 2 Altay FK KAZ D1
13/06/2024 08:00
SD Family 5 - 0 Yassy Turkistan KAZ D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.29
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.48
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
21 (75%)7 (25%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
19 (70%)8 (30%)
FK Arys

FK Arys

Trận gần đây

Yassy Turkistan

Yassy Turkistan

Xỉu /Tài

(82%)23 5(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)26 1(4%)

Xỉu /Tài

(32%)9 19(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)9 18(67%)

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

/Có

(64%)18 10(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)17 10(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Arys FK Arys
Yassy Turkistan Yassy Turkistan
Cú sút
FK Arys
FK Arys
Tổng cú sút
7.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan
Tổng cú sút
9.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Arys FK Arys Đường chuyền Yassy Turkistan Yassy Turkistan
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
FK Arys
FK Arys
28
Số trận đã đấu
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
4
Giữ sạch lưới
3
0.11
2.04
57
Phạt góc
69
2.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Arys
FK Arys
THẺ PHẠT
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
53
Thẻ vàng
58
2.15
0.14
4
Thẻ đỏ
5
0.19
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00