First Vienna (W) vs Vorderland (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

First Vienna (W)
Hạng 3 tại Bundesliga Nữ (Áo)
1 - 2
FT
08/10/2023 06:45
Vorderland (W)
Hạng 2 tại Bundesliga Nữ (Áo)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán First Vienna (W) vs Vorderland (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • First Vienna (W) đang đứng thứ 3 với 38 điểm sau 18 trận.
  • Vorderland (W) xếp thứ 2 với 38 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vorderland (W) với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. First Vienna (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 St. Polten (W) St. Polten (W)
48 18 15 3 0 55 9 46
02 Vorderland (W) Vorderland (W)
38 18 12 2 4 41 17 24
03 First Vienna (W) First Vienna (W)
38 18 12 2 4 44 25 19
04 Sturm Graz/Stattegg (W) Sturm Graz/Stattegg (W)
35 18 11 2 5 33 20 13
05 Austria Wien (W) Austria Wien (W)
29 18 8 5 5 42 21 21
06 Neulengbach (W) Neulengbach (W)
22 18 7 1 10 25 23 2
07 Union Kleinmunchen (W) Union Kleinmunchen (W)
15 18 4 3 11 29 39 -10
08 Dornbirn (W) Dornbirn (W)
15 18 4 3 11 24 42 -18
09 Bergheim/Hof (W) Bergheim/Hof (W)
12 18 4 0 14 16 55 -39
10 Wacker Innsbruck (W) Wacker Innsbruck (W)
7 18 2 1 15 11 69 -58
Đối đầu
07/05/2023 06:45
First Vienna (W) First Vienna (W)
3 - 6
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
02/10/2022 05:00
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
07/05/2022 14:15
Vorderland (W) Vorderland (W)
2 - 1
First Vienna (W) First Vienna (W)
AFB
17/10/2021 04:30
First Vienna (W) First Vienna (W)
3 - 0
Vorderland (W) Vorderland (W)
AFB
First Vienna (W)
1
25%
Hòa
0
0%
Vorderland (W)
3
75%
First Vienna (W) First Vienna (W) 6 trận gần nhất
01/10/2023 05:00
Dornbirn (W) 0 - 2 First Vienna (W) AFB
16/09/2023 07:00
First Vienna (W) 5 - 1 Bergheim/Hof (W) AFB
02/09/2023 08:00
St. Polten (W) 5 - 1 First Vienna (W) AFB
26/08/2023 10:00
Neulengbach (W) 1 - 2 First Vienna (W) AFB
05/08/2023 06:00
First Vienna (W) 2 - 0 Viktoria FC Szombathely (W) INT CF
03/06/2023 08:00
First Vienna (W) 4 - 1 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vorderland (W) Vorderland (W)
01/10/2023 05:00
Vorderland (W) 2 - 1 Neulengbach (W) AFB
16/09/2023 13:45
Union Kleinmunchen (W) 0 - 3 Vorderland (W) AFB
01/09/2023 11:59
Vorderland (W) 2 - 0 Sturm Graz/Stattegg (W) AFB
27/08/2023 08:00
Wacker Innsbruck (W) 0 - 8 Vorderland (W) AFB
04/06/2023 05:00
Vorderland (W) 2 - 1 Austria Wien (W) AFB
28/05/2023 06:00
Neulengbach (W) 0 - 1 Vorderland (W) AFB
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
2.28
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 18 trận gần nhất
CóKhông
17 (94%)1 (6%)
Trong 18 trận gần nhất
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
First Vienna (W)

First Vienna (W)

Trận gần đây

Vorderland (W)

Vorderland (W)

Xỉu /Tài

(100%)18 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)18 0(0%)

Xỉu /Tài

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)6 12(67%)

Xỉu /Tài

(72%)13 5(28%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)11 7(39%)

/Có

(78%)14 4(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)8 10(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
First Vienna (W) First Vienna (W)
Vorderland (W) Vorderland (W)
Cú sút
First Vienna (W)
First Vienna (W)
Tổng cú sút
12.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vorderland (W)
Vorderland (W)
Tổng cú sút
15.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
First Vienna (W)
First Vienna (W)
18
Số trận đã đấu
Vorderland (W)
Vorderland (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
3
Giữ sạch lưới
7
0.39
4.67
84
Phạt góc
114
6.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
First Vienna (W)
First Vienna (W)
THẺ PHẠT
Vorderland (W)
Vorderland (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.11
20
Thẻ vàng
20
1.11
0.11
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00