Fiorentina vs Como: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Fiorentina
Hạng 6 tại Italian Serie A
1
0-2
FT
16/02/2025 07:30
Como
Hạng 10 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Fiorentina vs Como của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Fiorentina vs Como trước khi đưa ra quyết định.
  • Fiorentina đang đứng thứ 6 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Como xếp thứ 10 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fiorentina thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fiorentina với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Como chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:30

2025-02-16

Fiorentina vs Como - Prediction & Odds

Fiorentina
Fiorentina
Como
Como
2025-02-16 07:30
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.03
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 16/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
24/11/2024 10:00
Como Como
0 - 2
Fiorentina Fiorentina
ITA D1
27/03/2004 15:30
Como Como
0 - 2
Fiorentina Fiorentina
ITA D2
02/11/2003 10:00
Fiorentina Fiorentina
1 - 0
Como Como
ITA D2
Fiorentina
3
100%
Hòa
0
0%
Como
0
0%
Fiorentina Fiorentina 6 trận gần nhất
10/02/2025 15:45
Inter Milan 2 - 1 Fiorentina ITA D1
06/02/2025 15:45
Fiorentina 3 - 0 Inter Milan ITA D1
02/02/2025 10:00
Fiorentina 2 - 1 Genoa ITA D1
26/01/2025 15:45
Lazio 1 - 2 Fiorentina ITA D1
19/01/2025 07:30
Fiorentina 1 - 1 Torino ITA D1
13/01/2025 15:45
Monza 2 - 1 Fiorentina ITA D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Como Como
07/02/2025 15:45
Como 1 - 2 Juventus ITA D1
01/02/2025 15:45
Bologna 2 - 0 Como ITA D1
25/01/2025 10:00
Como 1 - 2 Atalanta ITA D1
20/01/2025 15:45
Como 4 - 1 Udinese ITA D1
14/01/2025 13:30
Como 1 - 2 AC Milan ITA D1
10/01/2025 15:45
Lazio 1 - 1 Como ITA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
Fiorentina

Fiorentina

Trận gần đây

Como

Como

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)32 6(16%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(45%)17 21(55%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fiorentina Fiorentina
Como Como
Cú sút
Fiorentina
Fiorentina
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
Avg. 2.61
Como
Como
Tổng cú sút
13.79 TB / trận
Bị chặn
120 tổng
Avg. 3.64
Fiorentina Fiorentina Đường chuyền Como Como
Tổng đường chuyền
15801
Avg. 416 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
17204
Avg. 453 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Fiorentina
Fiorentina
38
Số trận đã đấu
Como
Como
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
7
0.18
3.89
148
Corners
167
4.39
15.89
604
Throw-ins
706
18.58
2.32
88
Offsides
64
1.68
2.82
107
GK saves
98
2.58
Fiorentina
Fiorentina
THẺ PHẠT
Como
Como
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
80
Thẻ vàng
87
2.29
0.03
1
Thẻ đỏ
7
0.18
11.42
434
Fouls
495
13.03
13.55
515
Tackles
624
16.42