Fiorentina
Hạng 6 tại Italian Serie A
2
3-2
FT
18/05/2025 14:45
Bologna
Hạng 9 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Fiorentina đang đứng thứ 6 với 65 điểm sau 38 trận.
  • Bologna xếp thứ 9 với 62 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bologna thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bologna với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Fiorentina thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-05-18

Fiorentina vs Bologna - Prediction & Odds

Fiorentina
Fiorentina
Bologna
Bologna
2025-05-18 14:45
32
29
39
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.35
FT
3-2 1-0
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 18/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
15/12/2024 10:00
Bologna Bologna
1 - 0
Fiorentina Fiorentina
ITA D1
14/02/2024 14:00
Bologna Bologna
2 - 0
Fiorentina Fiorentina
ITA D1
09/01/2024 16:00
Fiorentina Fiorentina
0 - 0
Bologna Bologna
ITA Cup
12/11/2023 10:00
Fiorentina Fiorentina
2 - 1
Bologna Bologna
ITA D1
05/02/2023 13:00
Fiorentina Fiorentina
1 - 2
Bologna Bologna
ITA D1
11/09/2022 09:00
Bologna Bologna
2 - 1
Fiorentina Fiorentina
ITA D1
Fiorentina
1
17%
Hòa
1
17%
Bologna
4
67%
Fiorentina Fiorentina 6 trận gần nhất
08/05/2025 15:00
Fiorentina 2 - 1 Real Betis UEFA ECL
04/05/2025 12:00
AS Roma 1 - 0 Fiorentina ITA D1
01/05/2025 15:00
Real Betis 2 - 1 Fiorentina UEFA ECL
27/04/2025 09:00
Fiorentina 2 - 1 Empoli ITA D1
23/04/2025 12:30
Cagliari 1 - 2 Fiorentina ITA D1
17/04/2025 12:45
Fiorentina 2 - 2 NK Publikum Celje UEFA ECL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bologna Bologna
09/05/2025 14:45
AC Milan 3 - 1 Bologna ITA D1
04/05/2025 14:45
Bologna 1 - 1 Juventus ITA D1
28/04/2025 12:30
Udinese 0 - 0 Bologna ITA D1
24/04/2025 15:00
Bologna 2 - 1 Empoli ITA Cup
20/04/2025 12:00
Bologna 1 - 0 Inter Milan ITA D1
13/04/2025 06:30
Atalanta 2 - 0 Bologna ITA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
In last 38 matches
Không
31 (82%)7 (18%)
Fiorentina

Fiorentina

Trận gần đây

Bologna

Bologna

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)31 7(18%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fiorentina Fiorentina
Bologna Bologna
Cú sút
Fiorentina
Fiorentina
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
Avg. 2.61
Bologna
Bologna
Tổng cú sút
13.45 TB / trận
Bị chặn
132 tổng
Avg. 3.67
Fiorentina Fiorentina Đường chuyền Bologna Bologna
Tổng đường chuyền
15801
Avg. 416 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
17573
Avg. 462 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Fiorentina
Fiorentina
38
Số trận đã đấu
Bologna
Bologna
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
12
0.32
3.89
148
Corners
191
5.03
15.89
604
Throw-ins
771
20.29
2.32
88
Offsides
63
1.66
2.82
107
GK saves
63
1.66
Fiorentina
Fiorentina
THẺ PHẠT
Bologna
Bologna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
80
Thẻ vàng
61
1.61
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.11
11.42
434
Fouls
537
14.13
13.55
515
Tackles
592
15.58