Figueirense
Hạng 11 tại League
0 - 1
FT
16/05/2026 18:30
Itabaiana(SE)
Hạng 19 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Figueirense đang đứng thứ 11 với 28 điểm sau 19 trận.
  • Itabaiana(SE) xếp thứ 19 với 17 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Figueirense và Itabaiana(SE) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Brusque FC Brusque FC
4 2 1 1 0 4 3 1
03 Inter de Limeira Inter de Limeira
2 2 0 2 0 5 5 0
04 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
0 2 0 0 2 1 3 -2
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
6 2 2 0 0 2 0 2
02 Maringa FC Maringa FC
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Floresta CE Floresta CE
3 2 1 0 1 1 1 0
04 Botafogo PB Botafogo PB
0 2 0 0 2 0 2 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Botafogo PB Botafogo PB
33 19 10 3 6 28 19 9
02 Brusque FC Brusque FC
32 19 9 5 5 28 22 6
03 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
30 19 8 6 5 22 15 7
04 Maringa FC Maringa FC
30 19 8 6 5 32 30 2
05 Floresta CE Floresta CE
30 19 8 6 5 22 20 2
06 Inter de Limeira Inter de Limeira
30 19 8 6 5 22 20 2
07 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
29 19 9 2 8 26 27 -1
08 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
29 19 8 5 6 20 15 5
09 Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
29 19 8 5 6 27 24 3
10 Guarani SP Guarani SP
28 19 7 7 5 34 24 10
11 Figueirense Figueirense
28 19 7 7 5 19 22 -3
12 Maranhao Maranhao
27 19 7 6 6 19 18 1
13 Amazonas FC Amazonas FC
26 19 7 5 7 21 23 -2
14 Caxias RS Caxias RS
25 19 6 7 6 17 16 1
15 Ituano SP Ituano SP
22 19 6 4 9 18 21 -3
16 Volta Redonda Volta Redonda
21 19 6 3 10 13 25 -12
17 Barra FC Barra FC
21 19 5 6 8 21 21 0
18 Anapolis FC Anapolis FC
19 19 5 4 10 17 22 -5
19 Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
17 19 4 5 10 14 27 -13
20 Confianca SE Confianca SE
13 19 3 4 12 11 20 -9
Đối đầu
12/05/2025 18:30
Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
1 - 1
Figueirense Figueirense
BRA D3
Figueirense
0
0%
Hòa
1
100%
Itabaiana(SE)
0
0%
Figueirense Figueirense 6 trận gần nhất
10/05/2026 16:00
Amazonas FC 0 - 1 Figueirense BRA D3
04/05/2026 19:00
Figueirense 0 - 3 Barra FC BRA D3
26/04/2026 16:00
Anapolis FC 3 - 1 Figueirense BRA D3
19/04/2026 17:30
Figueirense 2 - 1 Botafogo PB BRA D3
13/04/2026 19:00
Figueirense 1 - 3 Maringa FC BRA D3
06/04/2026 19:00
Ypiranga(RS) 1 - 1 Figueirense BRA D3
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
09/05/2026 16:00
Itabaiana(SE) 0 - 0 Floresta CE BRA D3
03/05/2026 18:00
Maringa FC 4 - 2 Itabaiana(SE) BRA D3
29/04/2026 20:30
Piaui(PI) 1 - 1 Itabaiana(SE) BRA CNF
25/04/2026 16:00
Itabaiana(SE) 1 - 4 SC Paysandu Para BRA D3
22/04/2026 18:00
Itabaiana(SE) 3 - 3 Botafogo PB BRA CNF
19/04/2026 15:30
Guarani SP 1 - 1 Itabaiana(SE) BRA D3
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.16
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
0.74
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 19 matches
Không
13 (68%)6 (32%)
In last 19 matches
Không
11 (58%)8 (42%)
Figueirense

Figueirense

Trận gần đây

Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

Under /Over

(63%)12 7(37%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)11 8(42%)

Under /Over

(21%)4 15(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)4 15(79%)

Under /Over

(47%)9 10(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(26%)5 14(74%)

/Yes

(58%)11 8(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(37%)7 12(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Figueirense Figueirense
Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
Cú sút
Figueirense
Figueirense
Tổng cú sút
8.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)
Tổng cú sút
10.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Figueirense
Figueirense
19
Số trận đã đấu
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
6
Clean sheets
6
0.32
4.95
94
Corners
90
4.74
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Figueirense
Figueirense
THẺ PHẠT
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
35
Thẻ vàng
31
1.63
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.