Fethiye vs Kucukcekmece: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fethiye
Hạng 14 tại Group A
2
2-1
FT
07/03/2026 08:30
Kucukcekmece
Hạng 3 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fethiye vs Kucukcekmece trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fethiye đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Kucukcekmece xếp thứ 3 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Kucukcekmece thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kucukcekmece với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Fethiye chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:30

2026-03-07

Fethiye vs Kucukcekmece - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fethiye
Fethiye
Kucukcekmece
Kucukcekmece
2026-03-07 08:30
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/03/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inegol Kafkas Genclik Inegol Kafkas Genclik
62 30 18 8 4 49 26 23
02 Corluspor Corluspor
61 30 18 7 5 57 23 34
03 Kucukcekmece Kucukcekmece
56 30 17 5 8 54 30 24
04 Etimesgut Belediye Spor Etimesgut Belediye Spor
52 30 14 10 6 36 23 13
05 Yldrm Belediyesispor Yldrm Belediyesispor
49 30 13 10 7 38 31 7
06 Silivrispor Silivrispor
43 30 12 7 11 42 36 6
07 Beykoz Ishakli Spor Beykoz Ishakli Spor
40 30 9 13 8 34 35 -1
08 Nilufer Belediye Nilufer Belediye
38 30 10 8 12 33 42 -9
09 Yesil Yalova FK Yesil Yalova FK
37 30 9 10 11 38 36 2
10 Galata Galata
37 30 10 7 13 34 34 0
11 Bulvarspor Bulvarspor
35 30 9 8 13 35 47 -12
12 Inkilapspor Inkilapspor
35 30 7 14 9 23 36 -13
13 Cankaya FK Cankaya FK
34 30 8 10 12 38 37 1
14 Fethiye Fethiye
30 30 8 6 16 27 39 -12
15 1926 Polatli Belediye 1926 Polatli Belediye
28 30 7 7 16 24 44 -20
16 EdirnesporGenclik EdirnesporGenclik
15 30 3 6 21 22 65 -43
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 12 Bingol Bld 12 Bingol Bld
60 30 17 9 4 60 28 32
02 Erciyes 38 Erciyes 38
49 30 13 10 7 42 31 11
03 Silifke Belediyespor Silifke Belediyespor
48 30 12 12 6 41 26 15
04 Yesilyurt Belediyespor Yesilyurt Belediyespor
47 30 13 8 9 45 35 10
05 Mazidagi Fosfatspo Mazidagi Fosfatspo
47 30 12 11 7 32 24 8
06 Agri 1970 Spor Agri 1970 Spor
45 30 12 9 9 57 33 24
07 Karaman Belediyesi Spor Karaman Belediyesi Spor
44 30 12 8 10 38 42 -4
08 Osmaniyespor Osmaniyespor
42 30 12 6 12 42 40 2
09 Nigde Belediyespor Nigde Belediyespor
41 30 11 8 11 44 36 8
10 Turk Metal Kirikkale Turk Metal Kirikkale
40 30 11 7 12 39 51 -12
11 Kirsehir Koyhizmetleri Kirsehir Koyhizmetleri
34 30 7 13 10 37 38 -1
12 Diyarbakirspor Diyarbakirspor
34 30 8 10 12 33 42 -9
13 Kahramanmarasspor Kahramanmarasspor
32 30 7 11 12 35 48 -13
14 Kilis Bld.Spor Kilis Bld.Spor
30 30 8 6 16 25 53 -28
15 Suvermez Suvermez
28 30 5 13 12 29 47 -18
16 Turk Metal 1963 Turk Metal 1963
23 30 4 11 15 30 55 -25
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sebat Genclikspor Sebat Genclikspor
67 30 20 7 3 56 23 33
02 Yeni Orduspor Yeni Orduspor
58 30 18 4 8 68 30 38
03 Yozgat Bld Bozokspor Yozgat Bld Bozokspor
57 30 17 6 7 58 27 31
04 Kdz Ereglispor Kdz Ereglispor
57 30 16 9 5 44 29 15
05 Fatsa Belediyespor Fatsa Belediyespor
49 30 15 4 11 40 32 8
06 Zonguldak Zonguldak
46 30 13 7 10 48 30 18
07 Pazarspor Pazarspor
43 30 11 10 9 29 31 -2
08 Karabuk Idman Karabuk Idman
41 30 12 5 13 32 47 -15
09 Duzcespor Duzcespor
40 30 11 7 12 30 36 -6
10 Tokat Bld Plevnespor Tokat Bld Plevnespor
36 30 10 6 14 31 38 -7
11 Orduspor Orduspor
34 30 9 7 14 35 51 -16
12 Yeni Amasya Spor Yeni Amasya Spor
33 30 9 6 15 28 40 -12
13 Artvin Hopaspor Artvin Hopaspor
32 30 9 5 16 38 50 -12
14 Bulancak Bulancak
29 30 8 5 17 30 60 -30
15 Cayelispor Cayelispor
24 30 5 9 16 25 46 -21
16 Giresunspor Giresunspor
21 30 4 9 17 21 43 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kutahyaspor Kutahyaspor
75 30 24 3 3 69 18 51
02 Eskisehirspor Eskisehirspor
71 30 22 5 3 74 18 56
03 Karsiyaka Karsiyaka
67 30 20 7 3 64 19 45
04 Ayvalikgucu Belediyespor Ayvalikgucu Belediyespor
59 30 18 5 7 59 27 32
05 Balikesirspor Balikesirspor
58 30 17 7 6 59 24 35
06 Usakspor Usakspor
48 30 15 3 12 35 35 0
07 Denizli IY Gureller Denizli IY Gureller
47 30 14 5 11 37 33 4
08 Kestel Kestel
38 30 10 8 12 28 33 -5
09 Tire 2021 FK Tire 2021 FK
37 30 10 7 13 47 39 8
10 Efeler 09 Efeler 09
35 30 10 5 15 39 43 -4
11 Altay Spor Kulubu Altay Spor Kulubu
34 30 9 7 14 29 41 -12
12 Anadolu Universitesi Anadolu Universitesi
32 29 8 8 13 32 42 -10
13 Afjet Afyonspor Afjet Afyonspor
22 30 5 7 18 31 61 -30
14 Viven Bornova Viven Bornova
21 30 5 6 19 35 68 -33
15 Izmir Coruhlu Izmir Coruhlu
20 29 5 5 19 25 66 -41
16 Nazillispor Nazillispor
4 28 0 4 24 7 103 -96
Đối đầu
02/11/2025 08:00
Kucukcekmece Kucukcekmece
2 - 0
Fethiye Fethiye
TUR 3
Fethiye
0
0%
Hòa
0
0%
Kucukcekmece
1
100%
Fethiye Fethiye 6 trận gần nhất
28/02/2026 08:00
Inkilapspor 0 - 0 Fethiye TUR 3
22/02/2026 08:00
Fethiye 2 - 3 Yesil Yalova FK TUR 3
15/02/2026 08:00
Corluspor 1 - 0 Fethiye TUR 3
08/02/2026 08:00
Fethiye 0 - 0 EdirnesporGenclik TUR 3
31/01/2026 06:00
Etimesgut Belediye Spor 1 - 1 Fethiye TUR 3
25/01/2026 08:00
Fethiye 1 - 0 Cankaya FK TUR 3
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Kucukcekmece Kucukcekmece
28/02/2026 08:00
Yesil Yalova FK 0 - 0 Kucukcekmece TUR 3
21/02/2026 08:00
Kucukcekmece 4 - 3 EdirnesporGenclik TUR 3
15/02/2026 08:00
Cankaya FK 0 - 2 Kucukcekmece TUR 3
08/02/2026 08:00
Kucukcekmece 3 - 2 Yldrm Belediyesispor TUR 3
31/01/2026 08:00
Inegol Kafkas Genclik 2 - 1 Kucukcekmece TUR 3
24/01/2026 08:00
Kucukcekmece 4 - 2 Galata TUR 3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Fethiye

Fethiye

Trận gần đây

Kucukcekmece

Kucukcekmece

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fethiye Fethiye
Kucukcekmece Kucukcekmece
Cú sút
Fethiye
Fethiye
Tổng cú sút
7.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kucukcekmece
Kucukcekmece
Tổng cú sút
12.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fethiye Fethiye Đường chuyền Kucukcekmece Kucukcekmece
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Fethiye
Fethiye
30
Số trận đã đấu
Kucukcekmece
Kucukcekmece
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
11
0.32
2.53
76
Phạt góc
166
4.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.43
43
Việt vị
3
0.09
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fethiye
Fethiye
THẺ PHẠT
Kucukcekmece
Kucukcekmece
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
Thẻ vàng
66
1.94
0.17
5
Thẻ đỏ
4
0.12
4.40
132
Số lỗi
9
0.26
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00