Fethiye vs Corluspor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fethiye
Hạng 14 tại Group A
2
1-2
FT
11/10/2025 08:30
Corluspor
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fethiye vs Corluspor trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fethiye đang đứng thứ 14 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Corluspor xếp thứ 2 với 61 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Corluspor thắng với xác suất 47%.
trận yêu thích
08:30

2025-10-11

Fethiye vs Corluspor - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fethiye
Fethiye
Corluspor
Corluspor
2025-10-11 08:30
26
27
47
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.90
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/10/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inegol Kafkas Genclik Inegol Kafkas Genclik
62 30 18 8 4 49 26 23
02 Corluspor Corluspor
61 30 18 7 5 57 23 34
03 Kucukcekmece Kucukcekmece
56 30 17 5 8 54 30 24
04 Etimesgut Belediye Spor Etimesgut Belediye Spor
52 30 14 10 6 36 23 13
05 Yldrm Belediyesispor Yldrm Belediyesispor
49 30 13 10 7 38 31 7
06 Silivrispor Silivrispor
43 30 12 7 11 42 36 6
07 Beykoz Ishakli Spor Beykoz Ishakli Spor
40 30 9 13 8 34 35 -1
08 Nilufer Belediye Nilufer Belediye
38 30 10 8 12 33 42 -9
09 Yesil Yalova FK Yesil Yalova FK
37 30 9 10 11 38 36 2
10 Galata Galata
37 30 10 7 13 34 34 0
11 Bulvarspor Bulvarspor
35 30 9 8 13 35 47 -12
12 Inkilapspor Inkilapspor
35 30 7 14 9 23 36 -13
13 Cankaya FK Cankaya FK
34 30 8 10 12 38 37 1
14 Fethiye Fethiye
30 30 8 6 16 27 39 -12
15 1926 Polatli Belediye 1926 Polatli Belediye
28 30 7 7 16 24 44 -20
16 EdirnesporGenclik EdirnesporGenclik
15 30 3 6 21 22 65 -43
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 12 Bingol Bld 12 Bingol Bld
60 30 17 9 4 60 28 32
02 Erciyes 38 Erciyes 38
49 30 13 10 7 42 31 11
03 Silifke Belediyespor Silifke Belediyespor
48 30 12 12 6 41 26 15
04 Yesilyurt Belediyespor Yesilyurt Belediyespor
47 30 13 8 9 45 35 10
05 Mazidagi Fosfatspo Mazidagi Fosfatspo
47 30 12 11 7 32 24 8
06 Agri 1970 Spor Agri 1970 Spor
45 30 12 9 9 57 33 24
07 Karaman Belediyesi Spor Karaman Belediyesi Spor
44 30 12 8 10 38 42 -4
08 Osmaniyespor Osmaniyespor
42 30 12 6 12 42 40 2
09 Nigde Belediyespor Nigde Belediyespor
41 30 11 8 11 44 36 8
10 Turk Metal Kirikkale Turk Metal Kirikkale
40 30 11 7 12 39 51 -12
11 Kirsehir Koyhizmetleri Kirsehir Koyhizmetleri
34 30 7 13 10 37 38 -1
12 Diyarbakirspor Diyarbakirspor
34 30 8 10 12 33 42 -9
13 Kahramanmarasspor Kahramanmarasspor
32 30 7 11 12 35 48 -13
14 Kilis Bld.Spor Kilis Bld.Spor
30 30 8 6 16 25 53 -28
15 Suvermez Suvermez
28 30 5 13 12 29 47 -18
16 Turk Metal 1963 Turk Metal 1963
23 30 4 11 15 30 55 -25
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sebat Genclikspor Sebat Genclikspor
67 30 20 7 3 56 23 33
02 Yeni Orduspor Yeni Orduspor
58 30 18 4 8 68 30 38
03 Yozgat Bld Bozokspor Yozgat Bld Bozokspor
57 30 17 6 7 58 27 31
04 Kdz Ereglispor Kdz Ereglispor
57 30 16 9 5 44 29 15
05 Fatsa Belediyespor Fatsa Belediyespor
49 30 15 4 11 40 32 8
06 Zonguldak Zonguldak
46 30 13 7 10 48 30 18
07 Pazarspor Pazarspor
43 30 11 10 9 29 31 -2
08 Karabuk Idman Karabuk Idman
41 30 12 5 13 32 47 -15
09 Duzcespor Duzcespor
40 30 11 7 12 30 36 -6
10 Tokat Bld Plevnespor Tokat Bld Plevnespor
36 30 10 6 14 31 38 -7
11 Orduspor Orduspor
34 30 9 7 14 35 51 -16
12 Yeni Amasya Spor Yeni Amasya Spor
33 30 9 6 15 28 40 -12
13 Artvin Hopaspor Artvin Hopaspor
32 30 9 5 16 38 50 -12
14 Bulancak Bulancak
29 30 8 5 17 30 60 -30
15 Cayelispor Cayelispor
24 30 5 9 16 25 46 -21
16 Giresunspor Giresunspor
21 30 4 9 17 21 43 -22
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kutahyaspor Kutahyaspor
75 30 24 3 3 69 18 51
02 Eskisehirspor Eskisehirspor
71 30 22 5 3 74 18 56
03 Karsiyaka Karsiyaka
67 30 20 7 3 64 19 45
04 Ayvalikgucu Belediyespor Ayvalikgucu Belediyespor
59 30 18 5 7 59 27 32
05 Balikesirspor Balikesirspor
58 30 17 7 6 59 24 35
06 Usakspor Usakspor
48 30 15 3 12 35 35 0
07 Denizli IY Gureller Denizli IY Gureller
47 30 14 5 11 37 33 4
08 Kestel Kestel
38 30 10 8 12 28 33 -5
09 Tire 2021 FK Tire 2021 FK
37 30 10 7 13 47 39 8
10 Efeler 09 Efeler 09
35 30 10 5 15 39 43 -4
11 Altay Spor Kulubu Altay Spor Kulubu
34 30 9 7 14 29 41 -12
12 Anadolu Universitesi Anadolu Universitesi
32 29 8 8 13 32 42 -10
13 Afjet Afyonspor Afjet Afyonspor
22 30 5 7 18 31 61 -30
14 Viven Bornova Viven Bornova
21 30 5 6 19 35 68 -33
15 Izmir Coruhlu Izmir Coruhlu
20 29 5 5 19 25 66 -41
16 Nazillispor Nazillispor
4 28 0 4 24 7 103 -96
Fethiye Fethiye 6 trận gần nhất
05/10/2025 08:30
EdirnesporGenclik 1 - 2 Fethiye TUR 3B
27/09/2025 09:00
Fethiye 0 - 2 Etimesgut Belediye Spor TUR 3B
21/09/2025 12:00
Cankaya FK 3 - 1 Fethiye TUR 3B
16/09/2025 08:00
Fethiye 0 - 1 Fethiyespor TUR Cup
13/09/2025 10:00
Fethiye 1 - 0 1926 Polatli Belediye TUR 3B
07/09/2025 10:00
Yldrm Belediyesispor 2 - 1 Fethiye TUR 3B
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Corluspor Corluspor
05/10/2025 08:30
Corluspor 0 - 0 Etimesgut Belediye Spor TUR 3B
27/09/2025 08:30
1926 Polatli Belediye 0 - 1 Corluspor TUR 3B
21/09/2025 09:00
Corluspor 2 - 1 Nilufer Belediye TUR 3B
17/09/2025 08:00
Corluspor 1 - 1 Ayvalikgucu Belediyespor TUR Cup
13/09/2025 10:00
Silivrispor 0 - 1 Corluspor TUR 3B
07/09/2025 10:00
Corluspor 0 - 3 Bulvarspor TUR 3B
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
30 (86%)5 (14%)
Fethiye

Fethiye

Trận gần đây

Corluspor

Corluspor

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)26 9(26%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)12 23(66%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fethiye Fethiye
Corluspor Corluspor
Cú sút
Fethiye
Fethiye
Tổng cú sút
7.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Corluspor
Corluspor
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fethiye Fethiye Đường chuyền Corluspor Corluspor
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Fethiye
Fethiye
30
Số trận đã đấu
Corluspor
Corluspor
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
18
0.51
2.53
76
Phạt góc
98
2.80
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.43
43
Việt vị
21
0.60
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fethiye
Fethiye
THẺ PHẠT
Corluspor
Corluspor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
Thẻ vàng
46
1.31
0.17
5
Thẻ đỏ
5
0.14
4.40
132
Số lỗi
61
1.74
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00