Fernandez Vial vs Cobreloa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fernandez Vial
Hạng 17 tại Hạng Nhì Chile (Primera B)
2 - 3
FT
23/10/2022 11:00
Cobreloa
Hạng 2 tại Hạng Nhì Chile (Primera B)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fernandez Vial vs Cobreloa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fernandez Vial đang đứng thứ 17 với 26 điểm sau 32 trận.
  • Cobreloa xếp thứ 2 với 68 điểm sau 32 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/10/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Magallanes CD Magallanes
72 32 22 6 4 61 23 38
02 Cobreloa Cobreloa
68 32 20 8 4 41 24 17
03 CD Copiapo S.A. CD Copiapo S.A.
52 32 15 7 10 46 34 12
04 Union San Felipe Union San Felipe
52 32 15 7 10 38 35 3
05 Puerto Montt Puerto Montt
47 32 12 11 9 36 31 5
06 Universidad de Concepcion Universidad de Concepcion
46 32 12 10 10 42 34 8
07 Rangers Talca Rangers Talca
46 32 14 4 14 39 40 -1
08 Barnechea Barnechea
44 32 12 8 12 47 43 4
09 Santiago Wanderers Santiago Wanderers
42 32 10 12 10 37 37 0
10 Deportes Temuco Deportes Temuco
38 32 10 8 14 31 41 -10
11 Deportes Santa Cruz Deportes Santa Cruz
36 32 9 9 14 34 39 -5
12 Municipal Iquique Municipal Iquique
35 32 8 11 13 31 38 -7
13 Deportes Recoleta Deportes Recoleta
34 32 8 10 14 34 41 -7
14 Santiago Morning Santiago Morning
34 32 8 10 14 37 47 -10
15 San Luis Quillota San Luis Quillota
34 32 7 13 12 27 42 -15
16 Melipilla Melipilla
30 32 7 9 16 30 49 -19
17 Fernandez Vial Fernandez Vial
26 32 3 17 12 26 39 -13
Fernandez Vial Fernandez Vial 6 trận gần nhất
21/10/2024 02:00
Fernandez Vial 1 - 3 Concon National Primera D (Chile)
13/10/2024 22:00
Deportes Rengo 3 - 2 Fernandez Vial Primera D (Chile)
10/10/2024 05:30
Fernandez Vial 0 - 1 San Antonio Unido Primera D (Chile)
06/10/2024 22:00
Fernandez Vial 1 - 2 Linares Unido Primera D (Chile)
16/09/2024 01:00
General VelAsquez 0 - 0 Fernandez Vial Primera D (Chile)
01/09/2024 02:00
Real Juventud San Joaquin 2 - 1 Fernandez Vial Primera D (Chile)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Cobreloa Cobreloa
04/10/2026 03:30
Deportes Temuco 0 - 1 Cobreloa Hạng Nhì Chile (Primera B)
27/09/2026 01:00
Cobreloa 1 - 0 Santiago Wanderers Hạng Nhì Chile (Primera B)
23/09/2026 06:30
Cobreloa 1 - 2 Coquimbo Unido Cúp Quốc gia Chile (Copa Chile)
11/09/2026 06:00
CSD Antofagasta 0 - 0 Cobreloa Hạng Nhì Chile (Primera B)
06/09/2026 04:30
San Luis Quillota 4 - 2 Cobreloa Hạng Nhì Chile (Primera B)
01/09/2026 07:00
Cobreloa 2 - 0 San Marcos de Arica Hạng Nhì Chile (Primera B)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
18 (56%)14 (44%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Fernandez Vial

Fernandez Vial

Trận gần đây

Cobreloa

Cobreloa

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

Xỉu /Tài

(25%)8 24(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(31%)10 22(69%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(50%)16 16(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fernandez Vial Fernandez Vial
Cobreloa Cobreloa
Cú sút
Fernandez Vial
Fernandez Vial
Tổng cú sút
9.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cobreloa
Cobreloa
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Fernandez Vial Fernandez Vial Đường chuyền Cobreloa Cobreloa
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Fernandez Vial
Fernandez Vial
32
Số trận đã đấu
Cobreloa
Cobreloa
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Giữ sạch lưới
17
0.50
4.78
153
Phạt góc
131
3.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Fernandez Vial
Fernandez Vial
THẺ PHẠT
Cobreloa
Cobreloa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.63
84
Thẻ vàng
97
2.85
0.16
5
Thẻ đỏ
7
0.21
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00