Ferencvarosi TC
Hạng 17 tại Group A
1
1-0
FT
13/02/2025 13:45
FC Viktoria Plzen
Hạng 16 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ferencvarosi TC đang đứng thứ 17 với 12 điểm sau 8 trận.
  • FC Viktoria Plzen xếp thứ 16 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ferencvarosi TC thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Viktoria Plzen với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Ferencvarosi TC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:45

2025-02-13

Ferencvarosi TC vs FC Viktoria Plzen - Prediction & Odds

Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
2025-02-13 13:45
42
29
29
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.13
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
1℃~2℃
STANDINGS UP TO 13/02/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
19 8 6 1 1 17 5 12
19 8 6 1 1 15 7 8
18 8 5 3 0 16 9 7
17 8 5 2 1 17 9 8
16 8 5 1 2 14 10 4
15 8 4 3 1 16 8 8
15 8 4 3 1 9 3 6
14 8 4 2 2 16 10 6
14 8 4 2 2 14 11 3
14 8 4 2 2 14 12 2
14 8 4 2 2 10 9 1
13 8 4 1 3 16 8 8
13 8 4 1 3 13 9 4
13 8 3 4 1 19 16 3
12 8 3 3 2 10 6 4
12 8 3 3 2 13 12 1
12 8 4 0 4 15 15 0
11 8 3 2 3 13 11 2
11 8 3 2 3 13 13 0
11 8 3 2 3 9 9 0
11 8 3 2 3 8 8 0
10 8 3 1 4 12 10 2
10 8 2 4 2 8 9 -1
10 8 2 4 2 9 11 -2
10 8 3 1 4 9 12 -3
10 8 3 1 4 9 14 -5
9 8 2 3 3 11 14 -3
9 8 3 0 5 10 15 -5
6 8 2 0 6 8 17 -9
5 8 1 2 5 7 11 -4
5 8 1 2 5 10 17 -7
5 8 1 2 5 6 13 -7
4 8 0 4 4 4 11 -7
4 8 1 1 6 5 18 -13
3 8 0 3 5 7 16 -9
3 8 1 0 7 6 20 -14
Đối đầu
25/01/2024 10:30
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
1 - 3
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
INT CF
16/01/2023 10:00
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
0 - 0
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
INT CF
Ferencvarosi TC
0
0%
Hòa
1
50%
FC Viktoria Plzen
1
50%
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 6 trận gần nhất
09/02/2025 13:00
Puskas Akademia 1 - 0 Ferencvarosi TC HUN D1
05/02/2025 14:30
ZalaegerzsegTE 2 - 2 Ferencvarosi TC HUN D1
02/02/2025 15:15
Ferencvarosi TC 0 - 0 MTK Hungaria HUN D1
30/01/2025 16:00
Ferencvarosi TC 4 - 3 AZ Alkmaar UEFA EL
23/01/2025 16:00
Eintracht Frankfurt 2 - 0 Ferencvarosi TC UEFA EL
15/01/2025 09:00
Piast Gliwice 1 - 0 Ferencvarosi TC INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
08/02/2025 14:00
FC Viktoria Plzen 3 - 2 Slovan Liberec CZE D1
03/02/2025 13:00
Sigma Olomouc 2 - 1 FC Viktoria Plzen CZE D1
30/01/2025 16:00
Athletic Bilbao 3 - 1 FC Viktoria Plzen UEFA EL
23/01/2025 13:45
FC Viktoria Plzen 2 - 0 Anderlecht UEFA EL
16/01/2025 10:10
FC Viktoria Plzen 2 - 0 AIK Solna INT CF
12/01/2025 10:00
Piast Gliwice 0 - 2 FC Viktoria Plzen INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 12 matches
Không
7 (58%)5 (42%)
In last 12 matches
Không
14 (88%)2 (13%)
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Trận gần đây

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Under /Over

(67%)8 4(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)11 5(31%)

Under /Over

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)5 11(69%)

Under /Over

(58%)7 5(42%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)8 8(50%)

/Yes

(33%)4 8(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)9 7(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Cú sút
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
Tổng cú sút
12.67 TB / trận
Bị chặn
18 tổng
Avg. 2.57
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 3.70
Tổng đường chuyền
4971
Avg. 414 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
4158
Avg. 347 / game
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
12
Số trận đã đấu
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
16
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
5
Clean sheets
6
0.38
4.25
51
Corners
59
3.69
19.25
231
Throw-ins
243
15.19
1.67
20
Offsides
33
2.06
3.08
37
GK saves
55
3.44
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC
THẺ PHẠT
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
27
Thẻ vàng
25
1.56
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.13
13.42
161
Fouls
194
12.13
17.17
206
Tackles
235
14.69