Fenerbahce vs Saint Gilloise: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fenerbahce
Hạng 24 tại Group A
1
2-1
FT
26/09/2024 12:45
Saint Gilloise
Hạng 21 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fenerbahce vs Saint Gilloise trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Fenerbahce đang đứng thứ 24 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Saint Gilloise xếp thứ 21 với 11 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fenerbahce thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Fenerbahce và Saint Gilloise mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:45

2024-09-26

Fenerbahce vs Saint Gilloise - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fenerbahce
Fenerbahce
Saint Gilloise
Saint Gilloise
2024-09-26 12:45
58
23
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.55
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/09/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
19 8 6 1 1 17 5 12
19 8 6 1 1 15 7 8
18 8 5 3 0 16 9 7
17 8 5 2 1 17 9 8
16 8 5 1 2 14 10 4
15 8 4 3 1 16 8 8
15 8 4 3 1 9 3 6
14 8 4 2 2 16 10 6
14 8 4 2 2 14 11 3
14 8 4 2 2 14 12 2
14 8 4 2 2 10 9 1
13 8 4 1 3 16 8 8
13 8 4 1 3 13 9 4
13 8 3 4 1 19 16 3
12 8 3 3 2 10 6 4
12 8 3 3 2 13 12 1
12 8 4 0 4 15 15 0
11 8 3 2 3 13 11 2
11 8 3 2 3 13 13 0
11 8 3 2 3 9 9 0
11 8 3 2 3 8 8 0
10 8 3 1 4 12 10 2
10 8 2 4 2 8 9 -1
10 8 2 4 2 9 11 -2
10 8 3 1 4 9 12 -3
10 8 3 1 4 9 14 -5
9 8 2 3 3 11 14 -3
9 8 3 0 5 10 15 -5
6 8 2 0 6 8 17 -9
5 8 1 2 5 7 11 -4
5 8 1 2 5 10 17 -7
5 8 1 2 5 6 13 -7
4 8 0 4 4 4 11 -7
4 8 1 1 6 5 18 -13
3 8 0 3 5 7 16 -9
3 8 1 0 7 6 20 -14
Đối đầu
14/03/2024 13:45
Fenerbahce Fenerbahce
0 - 1
Saint Gilloise Saint Gilloise
UEFA ECL
07/03/2024 16:00
Saint Gilloise Saint Gilloise
0 - 3
Fenerbahce Fenerbahce
UEFA ECL
Fenerbahce
1
50%
Hòa
0
0%
Saint Gilloise
1
50%
Fenerbahce Fenerbahce 6 trận gần nhất
21/09/2024 13:00
Fenerbahce 1 - 3 Galatasaray TUR D1
15/09/2024 10:00
Kasimpasa 0 - 2 Fenerbahce TUR D1
30/08/2024 14:00
Fenerbahce 3 - 0 Alanyaspor TUR D1
25/08/2024 14:45
Caykur Rizespor 0 - 5 Fenerbahce TUR D1
17/08/2024 14:45
Goztepe 2 - 2 Fenerbahce TUR D1
13/08/2024 13:00
Fenerbahce 1 - 0 Lille UEFA CL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Saint Gilloise Saint Gilloise
20/09/2024 14:45
Standard Liege 0 - 0 Saint Gilloise BEL D1
15/09/2024 07:30
Royal Antwerp 2 - 0 Saint Gilloise BEL D1
01/09/2024 12:30
Saint Gilloise 0 - 0 Anderlecht BEL D1
25/08/2024 10:00
Sint-Truidense 0 - 0 Saint Gilloise BEL D1
16/08/2024 14:45
Saint Gilloise 1 - 0 Charleroi BEL D1
13/08/2024 14:30
Saint Gilloise 0 - 1 Slavia Praha UEFA CL
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
10 (83%)2 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
7 (70%)3 (30%)
Fenerbahce

Fenerbahce

Trận gần đây

Saint Gilloise

Saint Gilloise

Xỉu /Tài

(92%)11 1(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

Xỉu /Tài

(50%)6 6(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)2 8(80%)

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(67%)8 4(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fenerbahce Fenerbahce
Saint Gilloise Saint Gilloise
Cú sút
Fenerbahce
Fenerbahce
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 2.50
Saint Gilloise
Saint Gilloise
Tổng cú sút
17.40 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 4.43
Tổng đường chuyền
5724
TB 477 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
4448
TB 445 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Fenerbahce
Fenerbahce
12
Số trận đã đấu
Saint Gilloise
Saint Gilloise
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
3
Giữ sạch lưới
3
0.30
4.08
49
Phạt góc
57
5.70
19.08
229
Ném biên
219
21.90
1.67
20
Việt vị
23
2.30
4.42
53
Thủ môn cứu thua
28
2.80
Fenerbahce
Fenerbahce
THẺ PHẠT
Saint Gilloise
Saint Gilloise
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.75
45
Thẻ vàng
39
3.90
0.17
2
Thẻ đỏ
2
0.20
12.67
152
Số lỗi
153
15.30
18.50
222
Tắc bóng
235
23.50