Feirense vs SCU Torreense: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Feirense
Hạng 8 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
4 - 1
FT
26/05/2023 13:00
SCU Torreense
Hạng 9 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Feirense vs SCU Torreense trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Feirense đang đứng thứ 8 với 46 điểm sau 34 trận.
  • SCU Torreense xếp thứ 9 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SCU Torreense với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Feirense chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Moreirense Moreirense
79 34 24 7 3 77 38 39
02 SC Farense SC Farense
69 34 21 6 7 57 34 23
03 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
63 34 16 15 3 55 35 20
04 Viseu Viseu
53 34 14 11 9 51 45 6
05 Porto B Porto B
51 34 14 9 11 48 40 8
06 CD Mafra CD Mafra
47 34 12 11 11 46 49 -3
07 Vilafranquense Vilafranquense
46 34 12 10 12 42 36 6
08 Feirense Feirense
46 34 11 13 10 43 37 6
09 SCU Torreense SCU Torreense
44 34 13 5 16 38 41 -3
10 Oliveirense Oliveirense
43 34 11 10 13 51 50 1
11 CD Tondela CD Tondela
40 34 8 16 10 35 35 0
12 Leixoes Leixoes
39 34 10 9 15 38 49 -11
13 Penafiel Penafiel
39 34 9 12 13 36 47 -11
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
39 34 10 9 15 35 46 -11
15 SL Benfica B SL Benfica B
38 34 10 8 16 52 58 -6
16 Belenenses Belenenses
35 34 9 8 17 41 59 -18
17 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense
32 34 8 8 18 31 51 -20
18 SC Covilha SC Covilha
28 34 7 7 20 31 57 -26
Đối đầu
23/01/2023 15:30
SCU Torreense SCU Torreense
4 - 2
Feirense Feirense
POR D2
Feirense
0
0%
Hòa
0
0%
SCU Torreense
1
100%
Feirense Feirense 6 trận gần nhất
20/05/2023 09:00
Viseu 2 - 1 Feirense POR D2
13/05/2023 09:00
Feirense 1 - 2 SL Benfica B POR D2
06/05/2023 10:30
CD Tondela 1 - 1 Feirense POR D2
29/04/2023 06:00
Feirense 1 - 2 SC Farense POR D2
21/04/2023 13:00
Nacional da Madeira 0 - 0 Feirense POR D2
16/04/2023 09:00
Feirense 3 - 0 Porto B POR D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất SCU Torreense SCU Torreense
21/05/2023 10:30
SCU Torreense 5 - 1 Penafiel POR D2
15/05/2023 13:00
Oliveirense 3 - 1 SCU Torreense POR D2
07/05/2023 06:00
SCU Torreense 0 - 0 Clube Desportivo Trofense POR D2
29/04/2023 06:00
Vilafranquense 2 - 0 SCU Torreense POR D2
22/04/2023 09:00
SCU Torreense 2 - 0 Leixoes POR D2
15/04/2023 10:30
CD Mafra 1 - 0 SCU Torreense POR D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Feirense

Feirense

Trận gần đây

SCU Torreense

SCU Torreense

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Feirense Feirense
SCU Torreense SCU Torreense
Cú sút
Feirense
Feirense
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SCU Torreense
SCU Torreense
Tổng cú sút
11.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Feirense Feirense Đường chuyền SCU Torreense SCU Torreense
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Feirense
Feirense
34
Số trận đã đấu
SCU Torreense
SCU Torreense
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
10
0.29
5.26
179
Phạt góc
164
4.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.03
1
Việt vị
9
0.26
2.85
97
Thủ môn cứu thua
69
2.03
Feirense
Feirense
THẺ PHẠT
SCU Torreense
SCU Torreense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
96
2.82
0.03
1
Thẻ đỏ
5
0.15
12.59
428
Số lỗi
515
15.15
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00