Fehervar Videoton vs Standard Sumgayit: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Fehervar Videoton
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
0-0
FT
31/07/2024 13:00
Standard Sumgayit
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Fehervar Videoton vs Standard Sumgayit trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Fehervar Videoton thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Fehervar Videoton với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Standard Sumgayit chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:00

2024-07-31

Fehervar Videoton vs Standard Sumgayit - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Fehervar Videoton
Fehervar Videoton
Standard Sumgayit
Standard Sumgayit
2024-07-31 13:00
59
24
17
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.50
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
30℃~31℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/07/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
18 6 6 0 0 26 5 21
14 6 4 2 0 13 6 7
13 6 4 1 1 18 7 11
13 6 4 1 1 11 5 6
13 6 4 1 1 11 7 4
13 6 4 1 1 11 7 4
12 6 4 0 2 13 5 8
11 6 3 2 1 14 7 7
11 6 3 2 1 10 5 5
11 6 3 2 1 12 9 3
11 6 3 2 1 8 5 3
10 6 3 1 2 11 7 4
10 6 3 1 2 10 7 3
10 6 3 1 2 7 6 1
10 6 3 1 2 6 5 1
10 6 3 1 2 7 7 0
9 6 3 0 3 8 8 0
8 6 2 2 2 8 9 -1
8 6 2 2 2 7 8 -1
8 6 2 2 2 4 7 -3
7 6 2 1 3 13 13 0
7 6 2 1 3 7 7 0
7 6 2 1 3 10 11 -1
7 6 2 1 3 10 13 -3
7 6 2 1 3 6 9 -3
6 6 1 3 2 9 12 -3
6 6 2 0 4 7 10 -3
5 6 1 2 3 4 8 -4
5 6 1 2 3 10 18 -8
4 6 1 1 4 3 9 -6
4 6 1 1 4 6 16 -10
3 6 1 0 5 5 10 -5
3 6 1 0 5 4 13 -9
3 6 1 0 5 3 12 -9
3 6 0 3 3 4 14 -10
2 6 0 2 4 4 13 -9
Đối đầu
25/07/2024 11:59
Standard Sumgayit Standard Sumgayit
1 - 2
Fehervar Videoton Fehervar Videoton
UEFA ECL
Fehervar Videoton
1
100%
Hòa
0
0%
Standard Sumgayit
0
0%
Fehervar Videoton Fehervar Videoton 6 trận gần nhất
28/07/2024 12:50
Kecskemeti TE 0 - 0 Fehervar Videoton HUN D1
25/07/2024 11:59
Standard Sumgayit 1 - 2 Fehervar Videoton UEFA ECL
17/07/2024 04:40
Fehervar Videoton 2 - 2 Goztepe INT CF
13/07/2024 05:30
Jadran Dekani 0 - 1 Fehervar Videoton INT CF
11/07/2024 11:30
Fehervar Videoton 5 - 2 FC Hebar Pazardzhik INT CF
05/07/2024 04:30
Fehervar Videoton 3 - 2 FC Ajka INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Standard Sumgayit Standard Sumgayit
25/07/2024 11:59
Standard Sumgayit 1 - 2 Fehervar Videoton UEFA ECL
16/07/2024 08:00
Adana Demirspor 2 - 2 Standard Sumgayit INT CF
12/07/2024 07:00
Genclerbirligi 0 - 1 Standard Sumgayit INT CF
07/07/2024 10:00
Standard Sumgayit 1 - 2 Gazovik Orenburg INT CF
25/05/2024 11:00
Standard Sumgayit 1 - 0 Qabala AZE D1
18/05/2024 09:00
Sabah FK Baku 2 - 0 Standard Sumgayit AZE D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (25%)3 (75%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Fehervar Videoton

Fehervar Videoton

Trận gần đây

Standard Sumgayit

Standard Sumgayit

Xỉu /Tài

(50%)2 2(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

Xỉu /Tài

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

Xỉu /Tài

(0%)0 4(100%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(0%)0 2(100%)

/Có

(25%)1 3(75%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Fehervar Videoton Fehervar Videoton
Standard Sumgayit Standard Sumgayit
Cú sút
Fehervar Videoton
Fehervar Videoton
Tổng cú sút
16.75 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 6.00
Standard Sumgayit
Standard Sumgayit
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
1537
TB 384 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
1054
TB 527 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Fehervar Videoton
Fehervar Videoton
4
Số trận đã đấu
Standard Sumgayit
Standard Sumgayit
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Giữ sạch lưới
1
0.50
5.50
22
Phạt góc
7
3.50
12.00
48
Ném biên
0
0.00
1.00
4
Việt vị
6
3.00
3.00
12
Thủ môn cứu thua
9
4.50
Fehervar Videoton
Fehervar Videoton
THẺ PHẠT
Standard Sumgayit
Standard Sumgayit
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
9
Thẻ vàng
8
4.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.50
11.50
46
Số lỗi
19
9.50
12.75
51
Tắc bóng
39
19.50