FCV Dender EH vs Standard Liege II: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FCV Dender EH
Hạng 10 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
0 - 0
FT
21/04/2023 14:00
Standard Liege II
Hạng 11 tại Hạng Nhì Bỉ (Challenger Pro League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FCV Dender EH vs Standard Liege II trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FCV Dender EH đang đứng thứ 10 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Standard Liege II xếp thứ 11 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Standard Liege II với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. FCV Dender EH chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jeunesse Molenbeek Jeunesse Molenbeek
46 22 14 4 4 41 21 20
02 Red Star Waasland Red Star Waasland
43 22 12 7 3 52 25 27
03 Beerschot Wilrijk Beerschot Wilrijk
38 22 12 2 8 33 28 5
04 Club Brugge Ⅱ Club Brugge Ⅱ
36 22 10 6 6 38 30 8
05 Lierse Lierse
36 22 11 3 8 42 42 0
06 Anderlecht II Anderlecht II
34 22 9 7 6 42 35 7
07 KVSK Lommel KVSK Lommel
32 22 10 2 10 33 36 -3
08 KMSK Deinze KMSK Deinze
30 22 9 3 10 29 33 -4
09 Genk II Genk II
20 22 5 5 12 28 40 -12
10 FCV Dender EH FCV Dender EH
19 22 5 4 13 27 40 -13
11 Standard Liege II Standard Liege II
19 22 4 7 11 25 43 -18
12 Excelsior Virton Excelsior Virton
14 22 2 8 12 21 38 -17
Đối đầu
19/03/2023 14:15
Standard Liege II Standard Liege II
1 - 1
FCV Dender EH FCV Dender EH
BEL D2
11/11/2022 15:00
Standard Liege II Standard Liege II
1 - 1
FCV Dender EH FCV Dender EH
BEL D2
26/08/2022 14:00
FCV Dender EH FCV Dender EH
0 - 1
Standard Liege II Standard Liege II
BEL D2
FCV Dender EH
0
0%
Hòa
2
67%
Standard Liege II
1
33%
FCV Dender EH FCV Dender EH 6 trận gần nhất
07/04/2023 14:00
Genk II 0 - 4 FCV Dender EH BEL D2
31/03/2023 14:00
FCV Dender EH 1 - 0 Genk II BEL D2
19/03/2023 14:15
Standard Liege II 1 - 1 FCV Dender EH BEL D2
10/03/2023 15:00
FCV Dender EH 1 - 0 KMSK Deinze BEL D2
03/03/2023 15:00
KVSK Lommel 1 - 0 FCV Dender EH BEL D2
24/02/2023 15:00
FCV Dender EH 2 - 1 Excelsior Virton BEL D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Standard Liege II Standard Liege II
07/04/2023 14:00
Standard Liege II 1 - 2 KMSK Deinze BEL D2
01/04/2023 10:00
KMSK Deinze 5 - 0 Standard Liege II BEL D2
19/03/2023 14:15
Standard Liege II 1 - 1 FCV Dender EH BEL D2
11/03/2023 11:00
Excelsior Virton 1 - 0 Standard Liege II BEL D2
05/03/2023 14:15
Genk II 1 - 1 Standard Liege II BEL D2
24/02/2023 15:00
Standard Liege II 1 - 0 KVSK Lommel BEL D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
23 (72%)9 (28%)
FCV Dender EH

FCV Dender EH

Trận gần đây

Standard Liege II

Standard Liege II

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

/Có

(53%)17 15(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FCV Dender EH FCV Dender EH
Standard Liege II Standard Liege II
Cú sút
FCV Dender EH
FCV Dender EH
Tổng cú sút
10.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Standard Liege II
Standard Liege II
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FCV Dender EH
FCV Dender EH
32
Số trận đã đấu
Standard Liege II
Standard Liege II
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
7
0.22
4.28
137
Phạt góc
173
5.41
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.56
50
Việt vị
61
1.91
1.91
61
Thủ môn cứu thua
81
2.53
FCV Dender EH
FCV Dender EH
THẺ PHẠT
Standard Liege II
Standard Liege II
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
67
Thẻ vàng
63
1.97
0.13
4
Thẻ đỏ
3
0.09
14.28
457
Số lỗi
379
11.84
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00