FC Wil 1900 vs Thun: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Wil 1900
Hạng 6 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
2
2-3
FT
23/02/2025 09:15
Thun
Hạng 1 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Wil 1900 vs Thun trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Wil 1900 đang đứng thứ 6 với 50 điểm sau 36 trận.
  • Thun xếp thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Thun thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Thun với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Wil 1900 thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:15

2025-02-23

FC Wil 1900 vs Thun - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Wil 1900
FC Wil 1900
Thun
Thun
2025-02-23 09:15
32
26
42
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.13
FT
2-3 0-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thun Thun
72 36 21 9 6 70 39 31
02 Aarau Aarau
61 36 16 13 7 63 45 18
03 Etoile Carouge Etoile Carouge
54 36 15 9 12 58 47 11
04 Stade Ouchy Stade Ouchy
53 36 14 11 11 54 43 11
05 Vaduz Vaduz
51 36 13 12 11 48 49 -1
06 FC Wil 1900 FC Wil 1900
50 36 13 11 12 58 57 1
07 Bellinzona Bellinzona
47 36 12 11 13 48 57 -9
08 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
41 36 12 5 19 57 65 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
36 36 10 6 20 44 69 -25
10 Schaffhausen Schaffhausen
28 36 7 7 22 40 69 -29
Đối đầu
06/12/2024 15:15
Thun Thun
0 - 2
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
23/09/2024 13:30
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 0
Thun Thun
SUI CL
20/05/2024 08:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 3
Thun Thun
SUI CL
09/03/2024 13:00
Thun Thun
2 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
20/10/2023 14:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 3
Thun Thun
SUI CL
02/09/2023 11:59
Thun Thun
3 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
FC Wil 1900
1
17%
Hòa
1
17%
Thun
4
67%
FC Wil 1900 FC Wil 1900 6 trận gần nhất
15/02/2025 13:00
FC Wil 1900 2 - 1 Stade Nyonnais SUI CL
09/02/2025 09:15
Vaduz 1 - 0 FC Wil 1900 SUI CL
31/01/2025 15:15
FC Wil 1900 2 - 0 Neuchatel Xamax SUI CL
24/01/2025 15:15
Etoile Carouge 1 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
19/01/2025 06:00
Zurich B team 1 - 3 FC Wil 1900 INT CF
16/01/2025 09:30
FC Wil 1900 2 - 2 Lugano INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Thun Thun
14/02/2025 15:15
Aarau 1 - 0 Thun SUI CL
09/02/2025 11:30
Thun 2 - 0 Bellinzona SUI CL
31/01/2025 14:30
Schaffhausen 2 - 3 Thun SUI CL
24/01/2025 15:15
Thun 3 - 1 Vaduz SUI CL
18/01/2025 09:30
Thun 2 - 2 FC Rapperswil-Jona INT CF
18/01/2025 07:00
Thun 1 - 2 Kriens INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
FC Wil 1900

FC Wil 1900

Trận gần đây

Thun

Thun

Xỉu /Tài

(89%)32 4(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)30 6(17%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

/Có

(58%)21 15(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Thun Thun
Cú sút
FC Wil 1900
FC Wil 1900
Tổng cú sút
11.75 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 1.60
Thun
Thun
Tổng cú sút
14.22 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 4.50
FC Wil 1900 FC Wil 1900 Đường chuyền Thun Thun
Tổng đường chuyền
14073
TB 440 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
10753
TB 347 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FC Wil 1900
FC Wil 1900
36
Số trận đã đấu
Thun
Thun
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
12
0.33
2.89
104
Phạt góc
196
5.44
17.69
637
Ném biên
724
20.11
1.50
54
Việt vị
111
3.08
2.53
91
Thủ môn cứu thua
105
2.92
FC Wil 1900
FC Wil 1900
THẺ PHẠT
Thun
Thun
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
91
Thẻ vàng
81
2.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
13.22
476
Số lỗi
562
15.61
13.31
479
Tắc bóng
358
9.94