0 - 0
FT
07/10/2023 08:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Voluntari đang đứng thứ 9 với 24 điểm sau 9 trận.
- CS Universitatea Craiova xếp thứ 3 với 44 điểm sau 10 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Voluntari và CS Universitatea Craiova mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/10/2023
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
26/02/2023 08:45
FC Voluntari
1 - 0
CS Universitatea Craiova
ROM D1
30/09/2022 11:00
CS Universitatea Craiova
1 - 1
FC Voluntari
ROM D1
30/04/2022 10:00
CS Universitatea Craiova
1 - 0
FC Voluntari
ROM D1
18/03/2022 11:30
FC Voluntari
3 - 1
CS Universitatea Craiova
ROM D1
11/12/2021 08:30
FC Voluntari
1 - 1
CS Universitatea Craiova
ROM D1
09/08/2021 11:30
CS Universitatea Craiova
3 - 0
FC Voluntari
ROM D1
FC Voluntari
2
33%
Hòa
2
33%
CS Universitatea Craiova
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.51
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 39 matches
CóKhông
25 (64%)14 (36%)
In last 39 matches
KhôngCó
32 (78%)9 (22%)
FC Voluntari
Trận gần đây
CS Universitatea Craiova
Under /Over
(67%)26 13(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)34 7(17%)
Under /Over
(36%)14 25(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)15 26(63%)
Under /Over
(41%)16 23(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(49%)20 21(51%)
/Yes
(56%)22 17(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)26 15(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Voluntari
CS Universitatea Craiova
Cú sút
Tổng đường chuyền
16159
Avg. 414 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
18829
Avg. 459 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
FC Voluntari
39
Số trận đã đấu
CS Universitatea Craiova
41
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Clean sheets
9
0.22
3.62
141
Corners
228
5.56
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.00
78
Offsides
73
1.78
3.13
122
GK saves
125
3.05
FC Voluntari
THẺ PHẠT
CS Universitatea Craiova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
75
111
2.71
0.15
6
4
0.10
11.26
439
Fouls
528
12.88
18.59
725
Tackles
739
18.02