FC Vilkhivtsi vs Dinaz Vyshgorod: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Vilkhivtsi
Hạng 13 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
? - ?
07/11/2026 11:00
Dinaz Vyshgorod
Hạng 16 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Vilkhivtsi vs Dinaz Vyshgorod trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Vilkhivtsi đang đứng thứ 13 với 8 điểm sau 7 trận.
  • Dinaz Vyshgorod xếp thứ 16 với 4 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
17 7 5 2 0 17 5 12
02 Niva Vinica Niva Vinica
14 7 4 2 1 12 6 6
03 Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
14 8 4 2 2 16 13 3
04 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
13 7 4 1 2 14 12 2
05 Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
12 7 3 3 1 11 8 3
06 Atlet Kiev Atlet Kiev
11 7 3 2 2 15 11 4
07 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
11 7 3 2 2 14 13 1
08 FC Trostianets FC Trostianets
10 7 2 4 1 8 5 3
09 Oleksandriya B Oleksandriya B
10 7 2 4 1 8 6 2
10 Lozova Lozova
10 7 3 1 3 7 8 -1
11 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
9 7 3 0 4 7 13 -6
12 SC Poltava B SC Poltava B
8 7 2 2 3 4 6 -2
13 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
8 7 2 2 3 9 12 -3
14 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
7 7 2 1 4 6 11 -5
15 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
6 6 1 3 2 7 8 -1
16 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
4 7 0 4 3 10 17 -7
17 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
4 7 1 1 5 5 14 -9
18 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 7 1 0 6 11 13 -2
FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi 6 trận gần nhất
27/09/2026 18:30
FC Vilkhivtsi 2 - 1 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
21/09/2026 19:30
Skala 1911 Stryi 0 - 1 FC Vilkhivtsi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
17/09/2026 19:00
FC Vilkhivtsi 0 - 3 FC Shakhtar Donetsk Cúp Quốc gia Ukraine
12/09/2026 18:30
FC Vilkhivtsi 0 - 2 Dnister Zalishchyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
04/09/2026 17:50
Dinaz Vyshgorod 2 - 2 FC Vilkhivtsi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
23/08/2026 20:00
Chernomorets Odessa 0 - 1 FC Vilkhivtsi Cúp Quốc gia Ukraine
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
19/09/2026 16:45
Dinaz Vyshgorod 0 - 1 Niva Vinica Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
13/09/2026 17:20
Bratslav Vinnytsia 2 - 0 Dinaz Vyshgorod Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
04/09/2026 17:50
Dinaz Vyshgorod 2 - 2 FC Vilkhivtsi Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
29/08/2026 17:30
Podillya Khmelnytskyi 1 - 1 Dinaz Vyshgorod Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
20/08/2026 18:10
Dinaz Vyshgorod 0 - 6 FK Yarud Mariupol Cúp Quốc gia Ukraine
15/08/2026 18:30
Dinaz Vyshgorod 2 - 6 Rukh Vynnyky Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
2.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
5 (71%)2 (29%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
5 (71%)2 (29%)
FC Vilkhivtsi

FC Vilkhivtsi

Trận gần đây

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(57%)4 3(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
Cú sút
FC Vilkhivtsi
FC Vilkhivtsi
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dinaz Vyshgorod
Dinaz Vyshgorod
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
38%
KHÁC
FC Vilkhivtsi
FC Vilkhivtsi
7
Số trận đã đấu
Dinaz Vyshgorod
Dinaz Vyshgorod
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
1
Giữ sạch lưới
0
0.00
1.00
7
Phạt góc
12
1.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Vilkhivtsi
FC Vilkhivtsi
THẺ PHẠT
Dinaz Vyshgorod
Dinaz Vyshgorod
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Thẻ vàng
4
0.57
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00