FC Viktoria Plzen vs Baumit Jablonec: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Viktoria Plzen
Hạng 10 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
? - ?
13/03/2027 12:00
Baumit Jablonec
Hạng 8 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Viktoria Plzen vs Baumit Jablonec trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Viktoria Plzen đang đứng thứ 10 với 10 điểm sau 9 trận.
  • Baumit Jablonec xếp thứ 8 với 14 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/03/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha Slavia Praha
23 9 7 2 0 25 6 19
02 Slovan Liberec Slovan Liberec
20 9 6 2 1 13 4 9
03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
17 8 5 2 1 17 9 8
04 Brno Brno
16 9 5 1 3 12 12 0
05 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
16 9 5 1 3 16 13 3
06 Teplice Teplice
16 9 5 1 3 17 15 2
07 AC Sparta Prague AC Sparta Prague
15 9 5 0 4 18 12 6
08 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
14 9 4 2 3 11 9 2
09 Hradec Kralove Hradec Kralove
14 9 4 2 3 8 9 -1
10 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
10 9 2 4 3 17 17 0
11 Banik Ostrava Banik Ostrava
10 9 3 1 5 7 17 -10
12 Bohemians 1905 Bohemians 1905
9 8 2 3 3 9 11 -2
13 Pardubice Pardubice
8 9 2 2 5 9 14 -5
14 Artis Brno Artis Brno
5 9 1 2 6 7 18 -11
15 Synot Slovacko Synot Slovacko
4 9 0 4 5 7 16 -9
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
1 9 0 1 8 8 19 -11
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 6 trận gần nhất
20/09/2026 23:00
Slavia Praha 2 - 1 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
18/09/2026 02:00
FC Viktoria Plzen 0 - 3 Saint Gilloise UEFA Europa League
13/09/2026 20:00
FC Viktoria Plzen 2 - 3 Sigma Olomouc Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
10/09/2026 00:00
Hradec Kralove 0 - 0 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
05/09/2026 23:00
Artis Brno 0 - 3 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
30/08/2026 22:00
FC Viktoria Plzen 1 - 1 Synot Slovacko Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Baumit Jablonec Baumit Jablonec
20/09/2026 20:00
Baumit Jablonec 1 - 1 Tescoma Zlin Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
12/09/2026 23:00
AC Sparta Prague 2 - 0 Baumit Jablonec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
09/09/2026 22:00
Baumit Jablonec 3 - 0 Banik Ostrava Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
06/09/2026 20:00
Baumit Jablonec 1 - 2 Slovan Liberec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
03/09/2026 01:00
Bohemians 1905 1 - 1 Baumit Jablonec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
30/08/2026 22:00
Teplice 2 - 0 Baumit Jablonec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Trận gần đây

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

/Có

(78%)7 2(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
Baumit Jablonec Baumit Jablonec
Cú sút
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 4.11
Baumit Jablonec
Baumit Jablonec
Tổng cú sút
15.67 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 4.67
Tổng đường chuyền
3938
TB 438 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
4049
TB 450 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
9
Số trận đã đấu
Baumit Jablonec
Baumit Jablonec
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
3
0.33
4.78
43
Phạt góc
47
5.22
21.89
197
Ném biên
213
23.67
1.78
16
Việt vị
18
2.00
2.56
23
Thủ môn cứu thua
22
2.44
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
THẺ PHẠT
Baumit Jablonec
Baumit Jablonec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
16
Thẻ vàng
11
1.22
0.22
2
Thẻ đỏ
1
0.11
11.56
104
Số lỗi
121
13.44
6.44
58
Tắc bóng
77
8.56