FC Viktoria Plzen vs AC Sparta Prague: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Viktoria Plzen
Hạng 10 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
? - ?
07/11/2026 10:00
AC Sparta Prague
Hạng 7 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Viktoria Plzen vs AC Sparta Prague trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Viktoria Plzen đang đứng thứ 10 với 10 điểm sau 9 trận.
  • AC Sparta Prague xếp thứ 7 với 15 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha Slavia Praha
23 9 7 2 0 25 6 19
02 Slovan Liberec Slovan Liberec
20 9 6 2 1 13 4 9
03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
17 8 5 2 1 17 9 8
04 Brno Brno
16 9 5 1 3 12 12 0
05 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
16 9 5 1 3 16 13 3
06 Teplice Teplice
16 9 5 1 3 17 15 2
07 AC Sparta Prague AC Sparta Prague
15 9 5 0 4 18 12 6
08 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
14 9 4 2 3 11 9 2
09 Hradec Kralove Hradec Kralove
14 9 4 2 3 8 9 -1
10 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
10 9 2 4 3 17 17 0
11 Banik Ostrava Banik Ostrava
10 9 3 1 5 7 17 -10
12 Bohemians 1905 Bohemians 1905
9 8 2 3 3 9 11 -2
13 Pardubice Pardubice
8 9 2 2 5 9 14 -5
14 Artis Brno Artis Brno
5 9 1 2 6 7 18 -11
15 Synot Slovacko Synot Slovacko
4 9 0 4 5 7 16 -9
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
1 9 0 1 8 8 19 -11
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen 6 trận gần nhất
20/09/2026 23:00
Slavia Praha 2 - 1 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
18/09/2026 02:00
FC Viktoria Plzen 0 - 3 Saint Gilloise UEFA Europa League
13/09/2026 20:00
FC Viktoria Plzen 2 - 3 Sigma Olomouc Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
10/09/2026 00:00
Hradec Kralove 0 - 0 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
05/09/2026 23:00
Artis Brno 0 - 3 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
30/08/2026 22:00
FC Viktoria Plzen 1 - 1 Synot Slovacko Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất AC Sparta Prague AC Sparta Prague
02/10/2026 17:00
AC Sparta Prague 5 - 3 Vysocina jihlava Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 20:00
Sigma Olomouc 0 - 3 AC Sparta Prague Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
16/09/2026 23:45
FC Ararat Armenia 1 - 4 AC Sparta Prague UEFA Europa League
12/09/2026 23:00
AC Sparta Prague 2 - 0 Baumit Jablonec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
10/09/2026 00:00
Viktoria Zizkov 0 - 5 AC Sparta Prague Cúp Quốc gia Séc
06/09/2026 23:00
Hradec Kralove 2 - 1 AC Sparta Prague Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Trận gần đây

AC Sparta Prague

AC Sparta Prague

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(78%)7 2(22%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
AC Sparta Prague AC Sparta Prague
Cú sút
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
TB 4.11
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
Tổng cú sút
16.56 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 5.00
Tổng đường chuyền
3938
TB 438 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
4500
TB 500 / trận
Chính xác
88%
Kiểm soát bóng
63%
KHÁC
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
9
Số trận đã đấu
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
3
0.33
4.78
43
Phạt góc
68
7.56
21.89
197
Ném biên
184
20.44
1.78
16
Việt vị
17
1.89
2.56
23
Thủ môn cứu thua
21
2.33
FC Viktoria Plzen
FC Viktoria Plzen
THẺ PHẠT
AC Sparta Prague
AC Sparta Prague
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
16
Thẻ vàng
16
1.78
0.22
2
Thẻ đỏ
0
0.00
11.56
104
Số lỗi
109
12.11
6.44
58
Tắc bóng
72
8.00