FC Van B
Hạng 14 tại Armenia Division 2
0 - 2
FT
09/03/2026 07:00
Hayq
Hạng 3 tại Armenia Division 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Van B đang đứng thứ 14 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Hayq xếp thứ 3 với 68 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hayq với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC Van B chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 09/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sadarakpat Sadarakpat
76 30 24 4 2 81 18 63
02 BKMA II BKMA II
71 30 22 5 3 77 31 46
03 Hayq Hayq
68 30 22 2 6 59 24 35
04 FC Syunik FC Syunik
67 30 22 1 7 83 26 57
05 Andranik Andranik
66 30 21 3 6 76 30 46
06 Pyunik B Pyunik B
44 30 12 8 10 43 43 0
07 Ararat Yerevan II Ararat Yerevan II
38 30 12 2 16 43 58 -15
08 Araks Ararat Araks Ararat
37 30 11 4 15 38 51 -13
09 Urartu II Urartu II
36 30 9 9 12 46 54 -8
10 FC Noah B FC Noah B
31 30 8 7 15 39 58 -19
11 Bentonit Idzhevan Bentonit Idzhevan
29 30 7 8 15 32 50 -18
12 MIKA Ashtarak MIKA Ashtarak
28 30 7 7 16 32 60 -28
13 Ararat-Armenia B Ararat-Armenia B
24 30 6 6 18 46 62 -16
14 FC Van B FC Van B
24 30 6 6 18 33 58 -25
15 Lernayin Artsakh Lernayin Artsakh
23 30 7 2 21 23 73 -50
16 Shirak Gjumri B Shirak Gjumri B
18 30 4 6 20 34 89 -55
Đối đầu
23/08/2025 08:30
Hayq Hayq
3 - 0
FC Van B FC Van B
ARM D2
FC Van B
0
0%
Hòa
0
0%
Hayq
1
100%
FC Van B FC Van B 6 trận gần nhất
03/03/2026 07:00
Araks Ararat 2 - 2 FC Van B ARM D2
26/11/2025 06:30
FC Van B 1 - 4 Ararat Yerevan II ARM D2
20/11/2025 06:40
Sadarakpat 2 - 0 FC Van B ARM D2
10/11/2025 06:00
Pyunik B 2 - 2 FC Van B ARM D2
05/11/2025 06:30
FC Van B 4 - 1 Lernayin Artsakh ARM D2
22/10/2025 07:00
BKMA II 10 - 4 FC Van B ARM D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hayq Hayq
02/03/2026 07:00
Hayq 1 - 0 Bentonit Idzhevan ARM D2
04/02/2026 05:00
FC Van 5 - 0 Hayq INT CF
26/11/2025 06:30
FC Syunik 1 - 0 Hayq ARM D2
18/11/2025 06:30
Hayq 4 - 3 Andranik ARM D2
09/11/2025 06:30
Hayq 3 - 1 Ararat-Armenia B ARM D2
05/11/2025 07:00
MIKA Ashtarak 0 - 4 Hayq ARM D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
15 (50%)15 (50%)
In last 30 matches
Không
23 (79%)6 (21%)
FC Van B

FC Van B

Trận gần đây

Hayq

Hayq

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)20 9(31%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)12 17(59%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)12 17(59%)

/Yes

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(34%)10 19(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Van B FC Van B
Hayq Hayq
Cú sút
FC Van B
FC Van B
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hayq
Hayq
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Van B FC Van B Đường chuyền Hayq Hayq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
FC Van B
FC Van B
30
Số trận đã đấu
Hayq
Hayq
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
15
0.52
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Van B
FC Van B
THẺ PHẠT
Hayq
Hayq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Thẻ vàng
1
0.03
0.10
3
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00