FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Tokyo
Hạng 11 tại J1 League (Nhật Bản)
2 - 0
FT
18/02/2023 01:00
Urawa Red Diamonds
Hạng 4 tại J1 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Tokyo đang đứng thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Urawa Red Diamonds xếp thứ 4 với 57 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vissel Kobe Vissel Kobe
71 34 21 8 5 60 29 31
02 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
64 34 19 7 8 63 40 23
03 Hiroshima Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce
58 34 17 7 10 42 28 14
04 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
57 34 15 12 7 42 27 15
05 Kashima Antlers Kashima Antlers
52 34 14 10 10 43 34 9
06 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
52 34 14 10 10 41 36 5
07 Avispa Fukuoka Avispa Fukuoka
51 34 15 6 13 37 43 -6
08 Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
50 34 14 8 12 51 45 6
09 Cerezo Osaka Cerezo Osaka
49 34 15 4 15 39 34 5
10 Albirex Niigata Albirex Niigata
45 34 11 12 11 36 40 -4
11 FC Tokyo FC Tokyo
43 34 12 7 15 42 46 -4
12 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
40 34 10 10 14 56 61 -5
13 Kyoto Sanga Kyoto Sanga
40 34 12 4 18 40 45 -5
14 Sagan Tosu Sagan Tosu
38 34 9 11 14 43 47 -4
15 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
34 34 8 10 16 40 56 -16
16 Gamba Osaka Gamba Osaka
34 34 9 7 18 38 61 -23
17 Kashiwa Reysol Kashiwa Reysol
33 34 6 15 13 33 47 -14
18 Yokohama FC Yokohama FC
29 34 7 8 19 31 58 -27
FC Tokyo FC Tokyo 6 trận gần nhất
19/09/2026 17:00
FC Tokyo 1 - 0 Nagoya Grampus J1 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Gamba Osaka 0 - 2 FC Tokyo J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 17:30
FC Tokyo 2 - 0 Kyoto Sanga J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Shimizu S-Pulse 1 - 1 FC Tokyo J1 League (Nhật Bản)
29/08/2026 16:30
V-Varen Nagasaki 0 - 3 FC Tokyo J1 League (Nhật Bản)
26/08/2026 17:00
FC Tokyo 6 - 0 AC Nagano Parceiro Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
19/09/2026 16:30
Urawa Red Diamonds 3 - 1 Tokyo Verdy J1 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:30
Urawa Red Diamonds 1 - 2 Fagiano Okayama J1 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Kashima Antlers 0 - 1 Urawa Red Diamonds J1 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Avispa Fukuoka 2 - 3 Urawa Red Diamonds J1 League (Nhật Bản)
29/08/2026 17:00
Urawa Red Diamonds 3 - 2 Yokohama Marinos J1 League (Nhật Bản)
26/08/2026 17:00
Urawa Red Diamonds 3 - 0 Yamanashi Gakuin University Pegasus Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
FC Tokyo

FC Tokyo

Trận gần đây

Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Tokyo FC Tokyo
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Cú sút
FC Tokyo
FC Tokyo
Tổng cú sút
10.12 TB / trận
Bị chặn
91 tổng
TB 2.84
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Tổng cú sút
10.26 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
TB 3.67
Tổng đường chuyền
14065
TB 414 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15540
TB 457 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Tokyo
FC Tokyo
34
Số trận đã đấu
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
15
0.44
4.32
147
Phạt góc
153
4.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.74
59
Việt vị
56
1.65
3.38
115
Thủ môn cứu thua
80
2.35
FC Tokyo
FC Tokyo
THẺ PHẠT
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
43
1.26
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
12.06
410
Số lỗi
360
10.59
14.53
494
Tắc bóng
473
13.91