FC Syunik vs Alashkert B Martuni: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Syunik
Hạng 3 tại Hạng Nhì Armenia
5 - 1
FT
06/08/2023 09:00
Alashkert B Martuni
Hạng 8 tại Hạng Nhì Armenia
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Syunik vs Alashkert B Martuni trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Syunik đang đứng thứ 3 với 60 điểm sau 27 trận.
  • Alashkert B Martuni xếp thứ 8 với 37 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Syunik và Alashkert B Martuni mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gandzasar Kapan Gandzasar Kapan
74 28 24 2 2 69 17 52
02 BKMA II BKMA II
63 28 20 3 5 81 31 50
03 FC Syunik FC Syunik
60 27 19 3 5 59 24 35
04 Lernayin Artsakh Lernayin Artsakh
58 28 18 4 6 62 27 35
05 Urartu II Urartu II
42 28 10 12 6 51 34 17
06 Andranik Andranik
41 28 12 5 11 36 41 -5
07 FC Noah B FC Noah B
39 28 11 6 11 53 38 15
08 Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
37 28 10 7 11 46 49 -3
09 Ararat-Armenia B Ararat-Armenia B
33 26 9 6 11 40 39 1
10 Shirak Gjumri B Shirak Gjumri B
33 28 10 3 15 41 50 -9
11 Ararat Yerevan II Ararat Yerevan II
32 28 9 5 14 52 47 5
12 Pyunik B Pyunik B
30 28 9 3 16 50 57 -7
13 MIKA Ashtarak MIKA Ashtarak
17 28 4 5 19 21 60 -39
14 FC Onor FC Onor
16 26 4 4 18 22 80 -58
15 Nikarm Nikarm
12 27 4 0 23 26 115 -89
Đối đầu
14/04/2023 07:00
Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
2 - 2
FC Syunik FC Syunik
ARM D2
01/11/2022 06:30
FC Syunik FC Syunik
5 - 0
Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
ARM D2
13/08/2022 09:45
Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
1 - 0
FC Syunik FC Syunik
ARM D2
FC Syunik
1
33%
Hòa
1
33%
Alashkert B Martuni
1
33%
FC Syunik FC Syunik 6 trận gần nhất
27/05/2023 09:00
FC Syunik 1 - 1 Pyunik B ARM D2
23/05/2023 09:00
Lernayin Artsakh B 0 - 3 FC Syunik ARM D2
18/05/2023 09:00
FC Syunik 2 - 0 Ararat Yerevan II ARM D2
14/05/2023 09:00
FC West Armenia 3 - 1 FC Syunik ARM D2
09/05/2023 08:00
FC Syunik 0 - 1 MIKA Ashtarak ARM D2
04/05/2023 08:00
Gandzasar Kapan 1 - 1 FC Syunik ARM D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
28/05/2023 09:00
Alashkert B Martuni 4 - 3 Urartu II ARM D2
23/05/2023 09:00
Pyunik B 3 - 4 Alashkert B Martuni ARM D2
19/05/2023 09:00
Alashkert B Martuni 3 - 0 Lernayin Artsakh B ARM D2
14/05/2023 09:00
Ararat Yerevan II 2 - 1 Alashkert B Martuni ARM D2
09/05/2023 08:00
Alashkert B Martuni 2 - 7 FC West Armenia ARM D2
04/05/2023 07:50
MIKA Ashtarak 3 - 2 Alashkert B Martuni ARM D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
2.19
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
24 (89%)3 (11%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
21 (75%)7 (25%)
FC Syunik

FC Syunik

Trận gần đây

Alashkert B Martuni

Alashkert B Martuni

Xỉu /Tài

(70%)19 8(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

/Có

(41%)11 16(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)19 9(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Syunik FC Syunik
Alashkert B Martuni Alashkert B Martuni
Cú sút
FC Syunik
FC Syunik
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alashkert B Martuni
Alashkert B Martuni
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
FC Syunik
FC Syunik
27
Số trận đã đấu
Alashkert B Martuni
Alashkert B Martuni
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.48
13
Giữ sạch lưới
5
0.18
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Syunik
FC Syunik
THẺ PHẠT
Alashkert B Martuni
Alashkert B Martuni
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
1
0.04
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00