FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Shakhtar Donetsk
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
4-0
FT
26/10/2025 09:30
Kudrivka
Hạng 13 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Shakhtar Donetsk đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 30 trận.
  • Kudrivka xếp thứ 13 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Shakhtar Donetsk thắng với xác suất 80%.
trận yêu thích
09:30

2025-10-26

FC Shakhtar Donetsk vs Kudrivka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
Kudrivka
Kudrivka
2025-10-26 09:30
80
13
7
1
3 - 1
3 - 1
3.50
1.08
FT
4-0 2-0
-
thời tiết
11℃~12℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk 6 trận gần nhất
18/10/2025 11:00
Polissya Zhytomyr 0 - 0 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
05/10/2025 11:00
FC Shakhtar Donetsk 1 - 4 LNZ Cherkasy UKR D1
02/10/2025 15:00
Aberdeen 2 - 3 FC Shakhtar Donetsk UEFA ECL
28/09/2025 11:00
Rukh Vynnyky 0 - 4 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
22/09/2025 11:00
FC Shakhtar Donetsk 1 - 0 Zorya UKR D1
17/09/2025 08:30
Polissya Stavky 0 - 1 FC Shakhtar Donetsk UKRC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Kudrivka Kudrivka
05/10/2025 06:00
Kryvbas 3 - 1 Kudrivka UKR D1
26/09/2025 11:00
Kudrivka 2 - 1 FK Epitsentr Dunayivtsi UKR D1
20/09/2025 11:00
Polissya Zhytomyr 2 - 0 Kudrivka UKR D1
12/09/2025 11:00
Veres 2 - 0 Kudrivka UKR D1
06/09/2025 06:15
Zorya 3 - 1 Kudrivka INT CF
29/08/2025 11:00
Kudrivka 2 - 2 FC Karpaty Lviv UKR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.37
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
22 (69%)10 (31%)
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Trận gần đây

Kudrivka

Kudrivka

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Kudrivka Kudrivka
Cú sút
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
Tổng cú sút
11.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kudrivka
Kudrivka
Tổng cú sút
6.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
6
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
5
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
30
Số trận đã đấu
Kudrivka
Kudrivka
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Giữ sạch lưới
5
0.16
5.77
173
Phạt góc
124
3.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.27
38
Việt vị
36
1.13
0.03
1
Thủ môn cứu thua
12
0.38
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
THẺ PHẠT
Kudrivka
Kudrivka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
32
Thẻ vàng
58
1.81
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
7.40
222
Số lỗi
289
9.03
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00