FC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Shakhtar Donetsk
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
? - ?
07/11/2026 12:00
Dynamo Kyiv
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Shakhtar Donetsk đang đứng thứ 1 với 18 điểm sau 7 trận.
  • Dynamo Kyiv xếp thứ 4 với 13 điểm sau 6 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
18 7 6 0 1 15 4 11
02 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
18 7 6 0 1 15 5 10
03 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
14 7 4 2 1 15 5 10
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
13 6 4 1 1 9 5 4
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
12 6 4 0 2 12 4 8
06 Veres Veres
9 7 2 3 2 6 6 0
07 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
8 7 2 2 3 6 7 -1
08 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
8 7 2 2 3 5 8 -3
09 Zorya Zorya
8 7 2 2 3 7 11 -4
10 FC Livyi Bereh FC Livyi Bereh
7 6 1 4 1 4 3 1
11 FC Bukovyna chernivtsi FC Bukovyna chernivtsi
7 7 1 4 2 4 6 -2
12 Kryvbas Kryvbas
5 6 1 2 3 7 10 -3
13 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
5 6 1 2 3 6 10 -4
14 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
5 6 1 2 3 3 7 -4
15 Obolon Kiev Obolon Kiev
4 7 0 4 3 2 12 -10
16 Kudrivka Kudrivka
2 7 0 2 5 5 18 -13
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk 6 trận gần nhất
02/10/2026 19:00
FC Shakhtar Donetsk 3 - 0 Kryvbas Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 22:00
FC Shakhtar Donetsk 3 - 0 LNZ Cherkasy Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
17/09/2026 19:00
FC Vilkhivtsi 0 - 3 FC Shakhtar Donetsk Cúp Quốc gia Ukraine
14/09/2026 22:00
FC Shakhtar Donetsk 2 - 0 Chernomorets Odessa Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
10/09/2026 23:45
PSV Eindhoven 1 - 1 FC Shakhtar Donetsk UEFA Champions League
05/09/2026 22:00
FC Karpaty Lviv 1 - 2 FC Shakhtar Donetsk Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
19/09/2026 19:30
Zorya 0 - 2 Dynamo Kyiv Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
14/09/2026 19:30
Dynamo Kyiv 3 - 0 FK Epitsentr Dunayivtsi Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
10/09/2026 19:30
Niva Vinica 0 - 1 Dynamo Kyiv Cúp Quốc gia Ukraine
06/09/2026 17:00
Dynamo Kyiv 0 - 0 LNZ Cherkasy Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
31/08/2026 22:00
FC Bukovyna chernivtsi 3 - 0 Dynamo Kyiv Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
16/08/2026 22:00
Dynamo Kyiv 2 - 1 Kolos Kovalyovka Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.57
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.83
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

Trận gần đây

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)5 1(17%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(17%)1 5(83%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

/Có

(29%)2 5(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)2 4(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Cú sút
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Tổng cú sút
11.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
7
Số trận đã đấu
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
4
Giữ sạch lưới
3
0.50
3.57
25
Phạt góc
38
6.33
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.00
7
Việt vị
4
0.67
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk
THẺ PHẠT
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
7
Thẻ vàng
12
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.17
4.57
32
Số lỗi
43
7.17
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00