FC Shakhtar Donetsk U21
Hạng 1 tại Ukraine U21 Liga
6 - 0
FT
13/12/2025 05:00
Epitsentr U21
Hạng 15 tại Ukraine U21 Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Shakhtar Donetsk U21 đang đứng thứ 1 với 79 điểm sau 30 trận.
  • Epitsentr U21 xếp thứ 15 với 14 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Shakhtar Donetsk U21 với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Epitsentr U21 chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 13/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21
79 30 26 1 3 99 28 71
02 Dinamo Kyiv U21 Dinamo Kyiv U21
76 30 23 7 0 87 17 70
03 Veres Rivne U21 Veres Rivne U21
56 30 16 8 6 56 30 26
04 Rukh Vynnyky U21 Rukh Vynnyky U21
54 30 17 3 10 72 41 31
05 Polissya Zhytomyr U21 Polissya Zhytomyr U21
54 30 15 9 6 39 24 15
06 Zorya U21 Zorya U21
49 30 15 4 11 29 32 -3
07 Kolos Kovalivka U21 Kolos Kovalivka U21
44 30 13 5 12 50 37 13
08 LNZ Cherkasy U21 LNZ Cherkasy U21
43 30 11 10 9 48 46 2
09 Metalist 1925 Kharkiv(U21) Metalist 1925 Kharkiv(U21)
41 29 12 5 12 42 42 0
10 Obolon Kiev U21 Obolon Kiev U21
41 30 11 8 11 32 46 -14
11 Karpaty U21 Karpaty U21
39 30 12 3 15 54 57 -3
12 Kryvbas U21 Kryvbas U21
32 30 9 5 16 42 59 -17
13 PFC Oleksandria U21 PFC Oleksandria U21
26 30 8 2 20 35 62 -27
14 FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
18 30 5 3 22 22 84 -62
15 Epitsentr U21 Epitsentr U21
14 30 3 5 22 27 77 -50
16 SC Poltava U21 SC Poltava U21
11 29 3 2 24 20 72 -52
Đối đầu
02/08/2025 06:00
Epitsentr U21 Epitsentr U21
1 - 2
FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21
UKR U21
FC Shakhtar Donetsk U21
1
100%
Hòa
0
0%
Epitsentr U21
0
0%
FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21 6 trận gần nhất
05/12/2025 07:00
Kolos Kovalivka U21 1 - 3 FC Shakhtar Donetsk U21 UKR U21
30/11/2025 06:00
FC Shakhtar Donetsk U21 6 - 1 Kryvbas U21 UKR U21
21/11/2025 05:30
Obolon Kiev U21 0 - 5 FC Shakhtar Donetsk U21 UKR U21
07/11/2025 07:00
FC Shakhtar Donetsk U21 3 - 0 SC Poltava U21 UKR U21
31/10/2025 05:00
FC Shakhtar Donetsk U21 2 - 3 Dinamo KyivU21 UKR U21
25/10/2025 05:00
FC Shakhtar Donetsk U21 4 - 1 FC KudrivkaU21 UKR U21
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Epitsentr U21 Epitsentr U21
07/12/2025 06:00
SC Poltava U21 2 - 2 Epitsentr U21 UKR U21
29/11/2025 07:00
Epitsentr U21 1 - 3 Metalist 1925 Kharkiv(U21) UKR U21
22/11/2025 07:00
Polissya Zhytomyr U21 1 - 0 Epitsentr U21 UKR U21
06/11/2025 07:00
Epitsentr U21 0 - 0 Obolon Kiev U21 UKR U21
31/10/2025 07:00
Epitsentr U21 0 - 3 Veres Rivne U21 UKR U21
23/10/2025 06:00
PFC Oleksandria U21 0 - 2 Epitsentr U21 UKR U21
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
99
TB mỗi trận
3.30
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
Không
30 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
FC Shakhtar Donetsk U21

FC Shakhtar Donetsk U21

Trận gần đây

Epitsentr U21

Epitsentr U21

Under /Over

(100%)30 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)20 10(33%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Shakhtar Donetsk U21 FC Shakhtar Donetsk U21
Epitsentr U21 Epitsentr U21
Cú sút
FC Shakhtar Donetsk U21
FC Shakhtar Donetsk U21
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
Avg. 3.00
Epitsentr U21
Epitsentr U21
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
FC Shakhtar Donetsk U21
FC Shakhtar Donetsk U21
30
Số trận đã đấu
Epitsentr U21
Epitsentr U21
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Clean sheets
3
0.10
0.10
3
Corners
0
0.00
0.70
21
Throw-ins
35
1.17
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Shakhtar Donetsk U21
FC Shakhtar Donetsk U21
THẺ PHẠT
Epitsentr U21
Epitsentr U21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Thẻ vàng
7
0.23
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.57
17
Fouls
21
0.70
0.00
0
Tackles
0
0.00