3 - 0
FT
29/10/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Pyunik với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Gandzasar Kapan chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
29/10/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FC Pyunik and Gandzasar Kapan
in the Cúp Quốc gia Armenia football standings for the 2025-2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
25/10/2025 06:00
FC Pyunik
2 - 0
Gandzasar Kapan
ARM D1
27/09/2025 08:00
Gandzasar Kapan
0 - 1
FC Pyunik
ARM D1
12/04/2025 05:00
Gandzasar Kapan
1 - 3
FC Pyunik
ARM D1
02/12/2024 07:00
FC Pyunik
1 - 0
Gandzasar Kapan
ARM D1
07/11/2024 04:00
Gandzasar Kapan
0 - 5
FC Pyunik
ARM D1
FC Pyunik
5
100%
Hòa
0
0%
Gandzasar Kapan
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
FC Pyunik
Trận gần đây
Gandzasar Kapan
Under /Over
(100%)3 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)2 0(0%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(67%)2 1(33%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)2 0(0%)
/Yes
(67%)2 1(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Pyunik
Gandzasar Kapan
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
FC Pyunik
3
Số trận đã đấu
Gandzasar Kapan
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
1
Clean sheets
0
0.00
3.00
9
Corners
4
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Pyunik
THẺ PHẠT
Gandzasar Kapan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
7
8
4.00
0.33
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00