FC Pyunik vs FC Ararat Armenia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Pyunik
Hạng 4 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
1 - 2
FT
01/03/2025 12:20
FC Ararat Armenia
Hạng 2 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Pyunik vs FC Ararat Armenia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Pyunik đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 30 trận.
  • FC Ararat Armenia xếp thứ 2 với 66 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Pyunik và FC Ararat Armenia mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Noah FC Noah
75 30 24 3 3 92 20 72
02 FC Avan Academy FC Avan Academy
66 30 21 3 6 75 28 47
03 Urartu Urartu
62 30 19 5 6 64 31 33
04 FC Pyunik FC Pyunik
53 30 17 2 11 59 37 22
05 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
52 30 15 7 8 56 36 20
06 BKMA BKMA
36 30 10 6 14 44 54 -10
07 Shirak Shirak
35 30 10 5 15 30 50 -20
08 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
32 30 9 5 16 36 59 -23
09 Alashkert Alashkert
26 30 6 8 16 24 52 -28
10 Gandzasar Kapan Gandzasar Kapan
10 30 2 4 24 16 73 -57
11 FC West Armenia FC West Armenia
23 30 7 2 21 22 78 -56
Đối đầu
03/10/2024 10:00
FC Avan Academy FC Avan Academy
1 - 3
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
21/04/2024 08:00
FC Pyunik FC Pyunik
2 - 2
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM D1
08/04/2024 07:00
FC Pyunik FC Pyunik
0 - 1
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM CUP
23/02/2024 10:00
FC Avan Academy FC Avan Academy
3 - 1
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
20/10/2023 07:00
FC Pyunik FC Pyunik
1 - 1
FC Avan Academy FC Avan Academy
ARM D1
23/08/2023 11:00
FC Avan Academy FC Avan Academy
1 - 2
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
FC Pyunik
2
33%
Hòa
2
33%
FC Ararat Armenia
2
33%
FC Pyunik FC Pyunik 6 trận gần nhất
11/02/2025 03:00
Zenit St. Petersburg 2 - 0 FC Pyunik INT CF
08/02/2025 09:00
FC Pyunik 1 - 0 Ural Sverdlovsk Oblast INT CF
02/02/2025 11:30
Ural Sverdlovsk Oblast 4 - 1 FC Pyunik INT CF
02/12/2024 10:00
FC Pyunik 1 - 0 Gandzasar Kapan ARM D1
28/11/2024 11:00
Shirak 1 - 0 FC Pyunik ARM D1
24/11/2024 11:00
FC Pyunik 1 - 3 FC Noah ARM D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Ararat Armenia FC Ararat Armenia
14/02/2025 05:00
Hobro 0 - 2 FC Avan Academy INT CF
08/02/2025 09:30
Lyngby 4 - 3 FC Avan Academy INT CF
08/02/2025 05:30
Kauno Zalgiris 2 - 1 FC Avan Academy INT CF
02/02/2025 04:30
Agia Napa 0 - 6 FC Avan Academy INT CF
28/01/2025 05:00
Spartakos Kitiou 1 - 1 FC Avan Academy INT CF
04/12/2024 10:00
FC Noah 2 - 1 FC Avan Academy ARM D1
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
FC Pyunik

FC Pyunik

Trận gần đây

FC Ararat Armenia

FC Ararat Armenia

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Pyunik FC Pyunik
FC Ararat Armenia FC Ararat Armenia
Cú sút
FC Pyunik
FC Pyunik
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
Tổng cú sút
10.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Pyunik
FC Pyunik
30
Số trận đã đấu
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
14
0.47
4.37
131
Phạt góc
152
5.07
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.73
22
Thủ môn cứu thua
23
0.77
FC Pyunik
FC Pyunik
THẺ PHẠT
FC Ararat Armenia
FC Ararat Armenia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
61
Thẻ vàng
69
2.30
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00