FC Pyunik vs Alashkert: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Pyunik
Hạng 1 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
1
2-1
FT
12/04/2024 08:00
Alashkert
Hạng 5 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Pyunik vs Alashkert trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Pyunik đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 36 trận.
  • Alashkert xếp thứ 5 với 45 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Pyunik thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Pyunik với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Alashkert chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2024-04-12

FC Pyunik vs Alashkert - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Pyunik
FC Pyunik
Alashkert
Alashkert
2024-04-12 08:00
59
22
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.51
FT
2-1 2-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Pyunik FC Pyunik
82 36 24 10 2 84 28 56
02 FC Noah FC Noah
80 36 26 2 8 69 33 36
03 FC Avan Academy FC Avan Academy
75 36 23 6 7 73 34 39
04 Urartu Urartu
50 36 13 11 12 49 49 0
05 Alashkert Alashkert
45 36 13 6 17 54 56 -2
06 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
45 36 13 6 17 39 50 -11
07 FC West Armenia FC West Armenia
37 36 11 4 21 43 73 -30
08 Shirak Shirak
33 36 8 9 19 28 46 -18
09 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
32 36 8 8 20 32 67 -35
10 BKMA BKMA
27 36 7 6 23 32 67 -35
Đối đầu
06/12/2023 06:00
Alashkert Alashkert
1 - 1
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
29/09/2023 11:00
FC Pyunik FC Pyunik
3 - 1
Alashkert Alashkert
ARM D1
31/07/2023 10:00
Alashkert Alashkert
0 - 2
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
06/06/2023 09:00
Alashkert Alashkert
1 - 2
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
17/04/2023 11:00
FC Pyunik FC Pyunik
1 - 0
Alashkert Alashkert
ARM D1
22/11/2022 06:00
Alashkert Alashkert
1 - 2
FC Pyunik FC Pyunik
ARM D1
FC Pyunik
5
83%
Hòa
1
17%
Alashkert
0
0%
FC Pyunik FC Pyunik 6 trận gần nhất
08/04/2024 07:00
FC Pyunik 0 - 1 FC Avan Academy ARM CUP
04/04/2024 08:00
FC Pyunik 1 - 1 Shirak ARM D1
31/03/2024 11:00
FC Noah 1 - 1 FC Pyunik ARM D1
16/03/2024 08:00
FC Pyunik 3 - 1 BKMA ARM D1
12/03/2024 07:00
FC Pyunik 5 - 3 FK Van Charentsavan ARM CUP
08/03/2024 07:00
FK Van Charentsavan 1 - 0 FC Pyunik ARM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Alashkert Alashkert
04/04/2024 08:00
FC Avan Academy 2 - 1 Alashkert ARM D1
30/03/2024 07:00
Alashkert 2 - 1 Ararat Yerevan ARM D1
16/03/2024 07:00
Alashkert 0 - 2 Urartu ARM D1
06/03/2024 07:00
Shirak 2 - 0 Alashkert ARM D1
02/03/2024 07:00
Alashkert 0 - 2 FC Noah ARM D1
27/02/2024 09:00
BKMA 0 - 6 Alashkert ARM D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
35 (97%)1 (3%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
FC Pyunik

FC Pyunik

Trận gần đây

Alashkert

Alashkert

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Pyunik FC Pyunik
Alashkert Alashkert
Cú sút
FC Pyunik
FC Pyunik
Tổng cú sút
8.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alashkert
Alashkert
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Pyunik FC Pyunik Đường chuyền Alashkert Alashkert
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FC Pyunik
FC Pyunik
36
Số trận đã đấu
Alashkert
Alashkert
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
8
0.22
3.44
124
Phạt góc
69
1.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Pyunik
FC Pyunik
THẺ PHẠT
Alashkert
Alashkert
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.58
57
Thẻ vàng
74
2.06
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00