FC Naters vs Pully Football: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Naters
Hạng 7 tại Group 1
3 - 2
FT
19/08/2023 11:00
Pully Football
LLWLW
Hạng 15 tại Group 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Naters vs Pully Football trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Naters đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Pully Football xếp thứ 15 với 28 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/08/2023
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand Saconnex Grand Saconnex
61 30 18 7 5 61 34 27
02 Vevey Sports Vevey Sports
53 30 15 8 7 59 28 31
03 Yverdon II Yverdon II
53 30 16 5 9 64 37 27
04 FC Sion U21 FC Sion U21
52 30 15 7 8 76 47 29
05 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
52 30 15 7 8 55 36 19
06 Echallens Echallens
48 30 14 6 10 58 55 3
07 FC Naters FC Naters
45 30 13 6 11 53 48 5
08 Chenois Chenois
43 30 10 13 7 52 43 9
09 Meyrin Meyrin
43 30 12 7 11 49 49 0
10 Monthey Monthey
37 30 9 10 11 43 41 2
11 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 40 65 -25
12 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
34 30 9 7 14 43 56 -13
13 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
31 30 7 10 13 36 65 -29
14 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
29 30 8 5 17 34 58 -24
15 Pully Football Pully Football
28 30 7 7 16 42 69 -27
16 US Terre Sainte US Terre Sainte
17 30 4 5 21 35 69 -34
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Schotz FC Schotz
64 30 19 7 4 74 30 44
02 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
60 30 18 6 6 74 40 34
03 Rotkreuz Rotkreuz
58 30 17 7 6 45 32 13
04 SV Muttenz SV Muttenz
56 30 17 5 8 79 44 35
05 solothurn solothurn
55 30 15 10 5 63 49 14
06 Concordia Concordia
53 30 15 8 7 62 38 24
07 FC Courtetelle FC Courtetelle
46 30 13 7 10 60 47 13
08 Koniz Koniz
40 30 10 10 10 34 44 -10
09 FC Dietikon FC Dietikon
38 30 12 2 16 51 50 1
10 FC Munsingen FC Munsingen
37 30 10 7 13 44 50 -6
11 Wohlen Wohlen
35 30 9 8 13 41 47 -6
12 Langenthal Langenthal
32 30 9 5 16 37 49 -12
13 FC Thun U21 FC Thun U21
32 30 9 5 16 42 60 -18
14 Bassecourt Bassecourt
30 30 8 6 16 47 63 -16
15 FC Emmenbrucke FC Emmenbrucke
19 30 4 7 19 31 78 -47
16 Muri Muri
12 30 2 6 22 34 97 -63
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Tuggen FC Tuggen
56 30 16 8 6 59 31 28
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
55 30 16 7 7 64 38 26
03 Kreuzlingen Kreuzlingen
50 30 14 8 8 62 44 18
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
48 30 13 9 8 52 41 11
05 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
47 30 13 8 9 43 41 2
06 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
45 30 13 6 11 55 42 13
07 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
44 30 11 11 8 53 42 11
08 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
39 30 10 9 11 44 48 -4
09 FC Linth 04 FC Linth 04
39 30 10 9 11 44 55 -11
10 SV Hongg SV Hongg
38 30 11 5 14 35 44 -9
11 Taverne Taverne
37 30 8 13 9 32 33 -1
12 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
35 30 10 5 15 29 41 -12
13 Freienbach Freienbach
35 30 9 8 13 32 51 -19
14 Uzi Uzi
33 30 8 9 13 41 47 -6
15 FC Balzers FC Balzers
29 30 7 8 15 36 53 -17
16 FC Gossau FC Gossau
26 30 7 5 18 46 76 -30
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Etoile Carouge Etoile Carouge
76 34 24 4 6 72 38 34
02 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
74 34 23 5 6 76 41 35
03 Biel Bienne Biel Bienne
59 34 18 5 11 61 35 26
04 FC Paradiso FC Paradiso
56 34 16 8 10 38 32 6
05 Delemont Delemont
50 34 15 5 14 53 65 -12
06 Kriens Kriens
49 34 13 10 11 50 58 -8
07 Bruhl SG Bruhl SG
47 34 14 5 15 50 62 -12
08 Zurich B team Zurich B team
45 34 13 6 15 58 56 2
09 SC Cham SC Cham
44 34 12 8 14 69 62 7
10 Young Boys U21 Young Boys U21
44 34 12 8 14 51 63 -12
11 Bavois Bavois
43 34 12 7 15 66 58 8
12 FC Luzern U21 FC Luzern U21
43 34 11 10 13 61 68 -7
13 Basuli B team Basuli B team
41 34 11 8 15 58 60 -2
14 Lugano U21 Lugano U21
40 34 12 4 18 51 65 -14
15 Bulle Bulle
39 34 10 9 15 47 58 -11
16 Breitenrain Breitenrain
39 34 10 9 15 48 61 -13
17 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
37 34 10 7 17 56 61 -5
18 Servette U21 Servette U21
28 34 6 10 18 46 68 -22
FC Naters FC Naters 6 trận gần nhất
05/08/2023 11:00
FC Naters 1 - 0 Lausanne SportsU21 SUI PL
27/05/2023 10:00
La Chaux-de-Fonds 2 - 0 FC Naters SUI PL
20/05/2023 10:00
FC Naters 2 - 1 FC Martigny Sports SUI PL
13/05/2023 09:00
Portalban/Gletterens 3 - 0 FC Naters SUI PL
06/05/2023 11:59
FC Naters 1 - 4 Echallens SUI PL
30/04/2023 10:00
Servette U21 1 - 1 FC Naters SUI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pully Football Pully Football
06/08/2023 09:00
FC Coffrane 1 - 1 Pully Football SUI PL
16/09/2012 10:00
Pully Football 1 - 4 Aarau SUI Cup
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
2.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
FC Naters

FC Naters

Trận gần đây

Pully Football

Pully Football

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(70%)21 9(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Naters FC Naters
Pully Football Pully Football
Cú sút
FC Naters
FC Naters
Tổng cú sút
11.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pully Football
Pully Football
Tổng cú sút
13.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Naters FC Naters Đường chuyền Pully Football Pully Football
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FC Naters
FC Naters
30
Số trận đã đấu
Pully Football
Pully Football
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
4
0.13
0.87
26
Phạt góc
49
1.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Naters
FC Naters
THẺ PHẠT
Pully Football
Pully Football
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Thẻ vàng
33
1.10
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00