FC Maardu vs JK Welco Elekter: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Maardu
Hạng 6 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
2
1-8
FT
13/07/2026 12:00
JK Welco Elekter
Hạng 1 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Maardu vs JK Welco Elekter trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Maardu đang đứng thứ 6 với 41 điểm sau 27 trận.
  • JK Welco Elekter xếp thứ 1 với 62 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: JK Welco Elekter thắng với xác suất 62%.
trận yêu thích
12:00

2026-07-13

FC Maardu vs JK Welco Elekter - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Maardu
FC Maardu
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
2026-07-13 12:00
19
19
62
2
2 - 2
2 - 2
3.75
1.44
FT
1-8 1-4
-
thời tiết
22°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
62 30 19 5 6 81 39 42
02 Viimsi MRJK Viimsi MRJK
50 30 15 5 10 56 31 25
03 Flora Tallinn II Flora Tallinn II
48 30 14 6 10 72 53 19
04 Elva Elva
48 30 14 6 10 47 44 3
05 Tallinna FC Levadia B Tallinna FC Levadia B
41 29 13 2 14 60 55 5
06 FC Maardu FC Maardu
41 27 12 5 10 45 55 -10
07 JK Tallinna Kalev JK Tallinna Kalev
37 29 10 7 12 52 55 -3
08 FC Nomme United U21 FC Nomme United U21
36 30 10 6 14 50 62 -12
09 Tallinna FC Ararat TTU Tallinna FC Ararat TTU
29 29 7 8 14 35 63 -28
10 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
22 30 6 4 20 38 79 -41
FC Maardu FC Maardu 6 trận gần nhất
06/09/2026 16:30
FC Maardu 2 - 1 FC Nomme United U21 Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
29/08/2026 16:30
FC Maardu 4 - 2 Tallinna FC Levadia B Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
24/08/2026 23:00
JK Tallinna Kalev 1 - 3 FC Maardu Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
20/08/2026 16:30
Elva 1 - 0 FC Maardu Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
15/08/2026 21:00
FC Maardu 1 - 0 Tallinna FC Ararat TTU Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
08/08/2026 19:00
FC Maardu 1 - 2 Viimsi MRJK Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất JK Welco Elekter JK Welco Elekter
17/09/2026 23:00
Viimsi MRJK 0 - 2 JK Welco Elekter Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
14/09/2026 23:00
JK Welco Elekter 3 - 0 Nomme JK Kalju II Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
10/09/2026 23:00
Tallinna FC Levadia B 0 - 0 JK Welco Elekter Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
05/09/2026 19:00
JK Tallinna Kalev 1 - 1 JK Welco Elekter Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
29/08/2026 23:00
JK Welco Elekter 1 - 3 Viimsi MRJK Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
23/08/2026 19:00
Nomme JK Kalju II 2 - 4 JK Welco Elekter Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.70
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
FC Maardu

FC Maardu

Trận gần đây

JK Welco Elekter

JK Welco Elekter

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Maardu FC Maardu
JK Welco Elekter JK Welco Elekter
Cú sút
FC Maardu
FC Maardu
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
Tổng cú sút
14.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Maardu
FC Maardu
27
Số trận đã đấu
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Giữ sạch lưới
8
0.27
5.22
141
Phạt góc
168
5.60
10.30
278
Ném biên
319
10.63
0.96
26
Việt vị
31
1.03
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Maardu
FC Maardu
THẺ PHẠT
JK Welco Elekter
JK Welco Elekter
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
69
Thẻ vàng
54
1.80
0.11
3
Thẻ đỏ
0
0.00
7.56
204
Số lỗi
172
5.73
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00