FC Maardu vs Elva: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Maardu
Hạng 6 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
2
0-3
FT
12/03/2026 12:00
Elva
Hạng 4 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Maardu vs Elva trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Maardu đang đứng thứ 6 với 41 điểm sau 27 trận.
  • Elva xếp thứ 4 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Elva thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Maardu với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Elva chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-03-12

FC Maardu vs Elva - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Maardu
FC Maardu
Elva
Elva
2026-03-12 12:00
29
24
47
2
2 - 2
2 - 2
3.25
1.84
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
6°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
62 30 19 5 6 81 39 42
02 Viimsi MRJK Viimsi MRJK
50 30 15 5 10 56 31 25
03 Flora Tallinn II Flora Tallinn II
48 30 14 6 10 72 53 19
04 Elva Elva
48 30 14 6 10 47 44 3
05 Tallinna FC Levadia B Tallinna FC Levadia B
41 29 13 2 14 60 55 5
06 FC Maardu FC Maardu
41 27 12 5 10 45 55 -10
07 JK Tallinna Kalev JK Tallinna Kalev
37 29 10 7 12 52 55 -3
08 FC Nomme United U21 FC Nomme United U21
36 30 10 6 14 50 62 -12
09 Tallinna FC Ararat TTU Tallinna FC Ararat TTU
29 29 7 8 14 35 63 -28
10 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
22 30 6 4 20 38 79 -41
Đối đầu
14/10/2021 11:59
FC Maardu FC Maardu
2 - 1
Elva Elva
EST D2
25/08/2021 11:00
Elva Elva
0 - 1
FC Maardu FC Maardu
EST D2
20/06/2021 06:00
Elva Elva
0 - 6
FC Maardu FC Maardu
EST D2
01/11/2020 07:00
Elva Elva
1 - 2
FC Maardu FC Maardu
EST D2
11/10/2020 09:00
FC Maardu FC Maardu
0 - 0
Elva Elva
EST D2
19/07/2020 11:59
FC Maardu FC Maardu
1 - 1
Elva Elva
EST D2
FC Maardu
4
67%
Hòa
2
33%
Elva
0
0%
FC Maardu FC Maardu 6 trận gần nhất
08/03/2026 11:00
FC Nomme United U21 4 - 1 FC Maardu EST D2
21/02/2026 04:00
FC Maardu 3 - 1 JK Tallinna Kalev II INT CF
15/02/2026 06:00
FC Maardu 0 - 0 Flora Tallinn II INT CF
07/02/2026 06:00
FC Maardu 1 - 1 Beitar Riga Mariners INT CF
01/02/2026 13:00
FC Maardu 2 - 0 Tallinna JK Legion INT CF
24/01/2026 13:00
FC Maardu 2 - 3 Tallinna FC Levadia B INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Elva Elva
07/03/2026 11:30
Tallinna FC Ararat TTU 1 - 1 Elva EST D2
28/02/2026 13:30
Elva 2 - 1 FK Valmiera INT CF
14/02/2026 12:30
Elva 2 - 1 FK Smiltene BJSS INT CF
07/02/2026 08:45
Elva 1 - 3 Skanstes SK INT CF
24/01/2026 14:00
Elva 4 - 1 Tartu JK Maag Tammeka B INT CF
17/01/2026 08:00
Elva 2 - 3 Beitar Riga Mariners INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
2.04
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
22 (81%)5 (19%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
FC Maardu

FC Maardu

Trận gần đây

Elva

Elva

Xỉu /Tài

(81%)22 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(56%)15 12(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(67%)18 9(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Maardu FC Maardu
Elva Elva
Cú sút
FC Maardu
FC Maardu
Tổng cú sút
14.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Elva
Elva
Tổng cú sút
12.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Maardu FC Maardu Đường chuyền Elva Elva
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FC Maardu
FC Maardu
27
Số trận đã đấu
Elva
Elva
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
3
Giữ sạch lưới
8
0.27
5.22
141
Phạt góc
143
4.77
10.30
278
Ném biên
257
8.57
0.96
26
Việt vị
22
0.73
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Maardu
FC Maardu
THẺ PHẠT
Elva
Elva
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
69
Thẻ vàng
65
2.17
0.11
3
Thẻ đỏ
4
0.13
7.56
204
Số lỗi
152
5.07
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00