FC Lviv vs Metalist 1925 Kharkiv: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Lviv
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
0 - 2
FT
23/04/2023 06:00
Metalist 1925 Kharkiv
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Lviv vs Metalist 1925 Kharkiv trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Lviv đang đứng thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Metalist 1925 Kharkiv xếp thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Lviv và Metalist 1925 Kharkiv mỗi đội thắng 0 trong 2 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 69 21 48
02 Dnipro-1 Dnipro-1
67 30 21 4 5 61 27 34
03 Zorya Zorya
67 30 21 4 5 64 31 33
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
60 30 18 6 6 51 25 26
05 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
45 30 13 6 11 38 37 1
06 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
44 30 10 14 6 42 39 3
07 Kryvbas Kryvbas
41 30 12 5 13 26 30 -4
08 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
36 30 10 6 14 23 36 -13
09 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
35 30 9 8 13 35 40 -5
10 FC Mynai FC Mynai
33 30 8 9 13 22 33 -11
11 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
32 30 7 11 12 31 37 -6
12 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
32 30 6 14 10 23 42 -19
13 Veres Veres
31 30 8 7 15 35 45 -10
14 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
31 30 8 7 15 22 34 -12
15 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 30 5 7 18 27 58 -31
16 FC Lviv FC Lviv
13 30 3 4 23 18 52 -34
Đối đầu
15/10/2022 06:20
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
2 - 2
FC Lviv FC Lviv
UKR D1
19/09/2021 12:30
FC Lviv FC Lviv
0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
UKR D1
FC Lviv
0
0%
Hòa
2
100%
Metalist 1925 Kharkiv
0
0%
FC Lviv FC Lviv 6 trận gần nhất
12/04/2023 07:00
FC Lviv 1 - 2 FC Shakhtar Donetsk UKR D1
09/04/2023 06:00
Dnipro-1 5 - 2 FC Lviv UKR D1
02/04/2023 06:00
FC Lviv 0 - 2 Dynamo Kyiv UKR D1
18/03/2023 08:00
FC Lviv 2 - 2 Kryvbas UKR D1
11/03/2023 08:00
Zorya 3 - 1 FC Lviv UKR D1
06/03/2023 07:00
FC Lviv 1 - 0 FC Mynai UKR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
15/04/2023 08:00
Metalist 1925 Kharkiv 0 - 0 PFC Oleksandria UKR D1
09/04/2023 08:00
Kolos Kovalyovka 3 - 0 Metalist 1925 Kharkiv UKR D1
02/04/2023 07:00
Metalist 1925 Kharkiv 0 - 3 Dnipro-1 UKR D1
18/03/2023 07:00
FC Vorskla Poltava 0 - 0 Metalist 1925 Kharkiv UKR D1
11/03/2023 09:00
Chernomorets Odessa 1 - 1 Metalist 1925 Kharkiv UKR D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
0 (0%)6 (100%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
12 (40%)18 (60%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
13 (43%)17 (57%)
FC Lviv

FC Lviv

Trận gần đây

Metalist 1925 Kharkiv

Metalist 1925 Kharkiv

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(30%)9 21(70%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Lviv FC Lviv
Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
Cú sút
FC Lviv
FC Lviv
Tổng cú sút
5.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
Tổng cú sút
5.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FC Lviv
FC Lviv
30
Số trận đã đấu
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Giữ sạch lưới
12
0.40
2.77
83
Phạt góc
90
3.00
9.10
273
Ném biên
249
8.30
0.00
0
Việt vị
0
0.00
1.47
44
Thủ môn cứu thua
81
2.70
FC Lviv
FC Lviv
THẺ PHẠT
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.63
79
Thẻ vàng
63
2.10
0.17
5
Thẻ đỏ
8
0.27
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00