FC Kuressaare II vs Trans Narva B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Kuressaare II
Hạng 5 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
1 - 1
FT
06/10/2023 10:00
Trans Narva B
Hạng 3 tại Hạng Ba Estonia (Teine Liiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Kuressaare II vs Trans Narva B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Kuressaare II đang đứng thứ 5 với 61 điểm sau 36 trận.
  • Trans Narva B xếp thứ 3 với 61 điểm sau 35 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Kuressaare II và Trans Narva B mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 JK Welco Elekter JK Welco Elekter
74 36 23 5 8 92 42 50
02 JK Tallinna Kalev II JK Tallinna Kalev II
67 36 19 10 7 99 53 46
03 Trans Narva B Trans Narva B
61 35 18 7 10 62 47 15
04 Tartu Kalev Tartu Kalev
61 36 18 7 11 85 71 14
05 FC Kuressaare II FC Kuressaare II
61 36 17 10 9 87 76 11
06 Viljandi Tulevik Viljandi Tulevik
55 36 16 7 13 58 55 3
07 Tartu JK Maag Tammeka B Tartu JK Maag Tammeka B
44 36 12 8 16 63 70 -7
08 Nomme JK Kalju II Nomme JK Kalju II
41 36 12 5 19 90 103 -13
09 Laanemaa Haapsalu Laanemaa Haapsalu
26 35 8 2 25 66 113 -47
10 Parnu JK Parnu JK
14 36 3 5 28 34 106 -72
Đối đầu
26/08/2023 08:00
Trans Narva B Trans Narva B
1 - 1
FC Kuressaare II FC Kuressaare II
EST D3
21/05/2023 08:00
Trans Narva B Trans Narva B
5 - 1
FC Kuressaare II FC Kuressaare II
EST D3
31/03/2023 11:00
FC Kuressaare II FC Kuressaare II
2 - 0
Trans Narva B Trans Narva B
EST D3
FC Kuressaare II
1
33%
Hòa
1
33%
Trans Narva B
1
33%
FC Kuressaare II FC Kuressaare II 6 trận gần nhất
02/10/2023 11:15
Nomme JK Kalju II 2 - 0 FC Kuressaare II EST D3
28/09/2023 10:00
Tartu Kalev 4 - 1 FC Kuressaare II EST D3
24/09/2023 05:30
FC Kuressaare II 3 - 2 Laanemaa Haapsalu EST D3
18/09/2023 10:30
FC Kuressaare II 2 - 2 JK Tallinna Kalev II EST D3
03/09/2023 07:00
JK Welco Elekter 5 - 0 FC Kuressaare II EST D3
26/08/2023 08:00
Trans Narva B 1 - 1 FC Kuressaare II EST D3
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Trans Narva B Trans Narva B
02/10/2023 10:00
Viljandi Tulevik 1 - 1 Trans Narva B EST D3
28/09/2023 11:59
Trans Narva B 1 - 1 Nomme JK Kalju II EST D3
24/09/2023 08:00
Trans Narva B 3 - 1 Parnu JK EST D3
16/09/2023 08:00
Tartu Kalev 2 - 0 Trans Narva B EST D3
02/09/2023 08:00
Laanemaa Haapsalu 3 - 4 Trans Narva B EST D3
26/08/2023 08:00
Trans Narva B 1 - 1 FC Kuressaare II EST D3
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
2.42
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.11
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
33 (92%)3 (8%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
FC Kuressaare II

FC Kuressaare II

Trận gần đây

Trans Narva B

Trans Narva B

Xỉu /Tài

(94%)34 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)31 4(11%)

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(51%)18 17(49%)

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)16 19(54%)

/Có

(72%)26 10(28%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)22 13(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Kuressaare II FC Kuressaare II
Trans Narva B Trans Narva B
Cú sút
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II
Tổng cú sút
10.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Trans Narva B
Trans Narva B
Tổng cú sút
10.66 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II
36
Số trận đã đấu
Trans Narva B
Trans Narva B
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
7
0.20
4.11
148
Phạt góc
185
5.29
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Kuressaare II
FC Kuressaare II
THẺ PHẠT
Trans Narva B
Trans Narva B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.61
58
Thẻ vàng
63
1.80
0.14
5
Thẻ đỏ
7
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00