FC Koper vs Radomlje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Koper
Hạng 5 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
0-1
FT
10/02/2024 16:30
Radomlje
Hạng 9 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Koper vs Radomlje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Koper đang đứng thứ 5 với 48 điểm sau 36 trận.
  • Radomlje xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Koper thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Koper với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Radomlje thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
16:30

2024-02-10

FC Koper vs Radomlje - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Koper
FC Koper
Radomlje
Radomlje
2024-02-10 16:30
51
26
23
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.74
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/02/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
01/10/2023 15:30
Radomlje Radomlje
1 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
29/07/2023 15:30
FC Koper FC Koper
1 - 0
Radomlje Radomlje
SLO D1
22/04/2023 13:00
Radomlje Radomlje
1 - 1
FC Koper FC Koper
SLO D1
21/02/2023 14:00
FC Koper FC Koper
1 - 2
Radomlje Radomlje
SLO D1
14/01/2023 11:30
FC Koper FC Koper
3 - 2
Radomlje Radomlje
INT CF
24/10/2022 15:30
Radomlje Radomlje
2 - 2
FC Koper FC Koper
SLO D1
FC Koper
2
33%
Hòa
3
50%
Radomlje
1
17%
FC Koper FC Koper 6 trận gần nhất
10/12/2023 14:00
FC Koper 2 - 4 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
06/12/2023 16:30
FC Koper 3 - 3 Maribor SLO D1
26/11/2023 16:30
NK Aluminij 3 - 2 FC Koper SLO D1
22/11/2023 12:30
Odranci 0 - 3 FC Koper SLOC
18/11/2023 14:00
Venezia 4 - 0 FC Koper INT CF
11/11/2023 16:30
FC Koper 0 - 1 Domzale SLO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Radomlje Radomlje
11/12/2023 16:30
Radomlje 2 - 2 Maribor SLO D1
05/12/2023 16:30
Radomlje 0 - 4 NK Publikum Celje SLO D1
02/12/2023 14:00
Domzale 3 - 0 Radomlje SLO D1
25/11/2023 16:30
Radomlje 0 - 2 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
22/11/2023 14:00
NK Fuzinar 0 - 2 Radomlje SLOC
18/11/2023 10:00
HNK Gorica 5 - 1 Radomlje INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
FC Koper

FC Koper

Trận gần đây

Radomlje

Radomlje

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

/Có

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Koper FC Koper
Radomlje Radomlje
Cú sút
FC Koper
FC Koper
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 3.19
Radomlje
Radomlje
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
TB 3.69
FC Koper FC Koper Đường chuyền Radomlje Radomlje
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FC Koper
FC Koper
36
Số trận đã đấu
Radomlje
Radomlje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
7
0.19
4.56
164
Phạt góc
148
4.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.25
45
Việt vị
52
1.44
3.08
111
Thủ môn cứu thua
108
3.00
FC Koper
FC Koper
THẺ PHẠT
Radomlje
Radomlje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
69
Thẻ vàng
81
2.25
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
12.58
453
Số lỗi
416
11.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00