FC Koper vs NK Aluminij: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Koper
Hạng 2 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1
1-0
FT
09/05/2026 11:30
NK Aluminij
Hạng 7 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Koper vs NK Aluminij trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Koper đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • NK Aluminij xếp thứ 7 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Koper thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Koper với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Aluminij thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:30

2026-05-09

FC Koper vs NK Aluminij - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Koper
FC Koper
NK Aluminij
NK Aluminij
2026-05-09 11:30
69
18
13
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.29
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
23℃~24℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/05/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
74 34 23 5 6 85 32 53
02 FC Koper FC Koper
67 34 20 7 7 71 43 28
03 NK Bravo NK Bravo
62 34 19 5 10 62 51 11
04 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
55 34 16 7 11 48 40 8
05 Maribor Maribor
53 34 15 8 11 57 41 16
06 Radomlje Radomlje
45 34 13 6 15 50 63 -13
07 NK Aluminij NK Aluminij
36 34 10 6 18 42 61 -19
08 NK Mura 05 NK Mura 05
31 34 8 7 19 35 55 -20
09 NK Primorje NK Primorje
22 34 6 4 24 31 74 -43
10 Domzale Domzale
12 18 3 3 12 17 38 -21
Đối đầu
08/03/2026 12:30
NK Aluminij NK Aluminij
2 - 4
FC Koper FC Koper
SLO D1
22/11/2025 10:00
FC Koper FC Koper
4 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
29/08/2025 11:30
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 0
FC Koper FC Koper
SLO D1
11/04/2024 10:45
FC Koper FC Koper
2 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D1
16/02/2024 12:30
NK Aluminij NK Aluminij
1 - 2
FC Koper FC Koper
SLO D1
26/11/2023 12:30
NK Aluminij NK Aluminij
3 - 2
FC Koper FC Koper
SLO D1
FC Koper
4
67%
Hòa
0
0%
NK Aluminij
2
33%
FC Koper FC Koper 6 trận gần nhất
03/05/2026 09:00
NK Mura 05 0 - 1 FC Koper SLO D1
25/04/2026 14:15
FC Koper 3 - 2 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
18/04/2026 11:30
Radomlje 0 - 3 FC Koper SLO D1
14/04/2026 12:00
FC Koper 3 - 1 Maribor SLO D1
10/04/2026 11:30
NK Primorje 0 - 4 FC Koper SLO D1
04/04/2026 11:30
NK Bravo 1 - 1 FC Koper SLO D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất NK Aluminij NK Aluminij
26/04/2026 11:30
NK Publikum Celje 5 - 0 NK Aluminij SLO D1
23/04/2026 12:30
NK Bravo 0 - 1 NK Aluminij SLOC
19/04/2026 11:30
NK Aluminij 0 - 1 NK Bravo SLO D1
16/04/2026 11:00
NK Aluminij 2 - 1 NK Mura 05 SLO D1
11/04/2026 09:00
NK Olimpija Ljubljana 2 - 1 NK Aluminij SLO D1
03/04/2026 11:30
NK Aluminij 1 - 2 Radomlje SLO D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.09
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
31 (91%)3 (9%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
FC Koper

FC Koper

Trận gần đây

NK Aluminij

NK Aluminij

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Koper FC Koper
NK Aluminij NK Aluminij
Cú sút
FC Koper
FC Koper
Tổng cú sút
12.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Aluminij
NK Aluminij
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Koper FC Koper Đường chuyền NK Aluminij NK Aluminij
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
FC Koper
FC Koper
34
Số trận đã đấu
NK Aluminij
NK Aluminij
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
5
0.15
5.12
174
Phạt góc
128
3.76
14.82
504
Ném biên
520
15.29
2.09
71
Việt vị
48
1.41
0.74
25
Thủ môn cứu thua
38
1.12
FC Koper
FC Koper
THẺ PHẠT
NK Aluminij
NK Aluminij
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
77
Thẻ vàng
84
2.47
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
13.88
472
Số lỗi
508
14.94
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00