1
0-0
FT
02/10/2023 05:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- FC Hebar Pazardzhik đang đứng thứ 12 với 30 điểm sau 30 trận.
- FK Levski Krumovgrad xếp thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Hebar Pazardzhik thắng với xác suất 44%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-10-02
FC Hebar Pazardzhik vs FK Levski Krumovgrad - Prediction & Odds
2023-10-02 05:00
44
28
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.00
FT
0-0 0-0
-
21℃~22℃
STANDINGS UP TO
02/10/2023
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 78 | 15 | 63 |
| 02 CSKA Sofia | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 50 | 19 | 31 |
| 03 Cherno More Varna | 62 | 30 | 18 | 8 | 4 | 47 | 25 | 22 |
| 04 Lokomotiv Plovdiv | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 05 Levski Sofia | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 26 | 19 |
| 06 Botev Plovdiv | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 47 | 33 | 14 |
| 07 FK Levski Krumovgrad | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 35 | 35 | 0 |
| 08 CSKA 1948 Sofia | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 30 | 26 | 4 |
| 09 Arda | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 32 | 32 | 0 |
| 10 Slavia Sofia | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 28 | 45 | -17 |
| 11 Beroe Stara Zagora | 33 | 30 | 9 | 6 | 15 | 24 | 42 | -18 |
| 12 FC Hebar Pazardzhik | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 32 | 44 | -12 |
| 13 Pirin Blagoevgrad | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 23 | 41 | -18 |
| 14 Lokomotiv Sofia | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 22 | 56 | -34 |
| 15 Botev Vratsa | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 | 53 | -31 |
| 16 Etar | 14 | 30 | 3 | 5 | 22 | 17 | 56 | -39 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ludogorets Razgrad | 82 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 |
| 02 Cherno More Varna | 75 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 03 CSKA Sofia | 67 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Levski Sofia | 64 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 05 Lokomotiv Plovdiv | 58 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 |
| 06 FK Levski Krumovgrad | 49 | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Beroe Stara Zagora | 42 | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 02 Lokomotiv Sofia | 39 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 |
| 03 FC Hebar Pazardzhik | 34 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 5 | -2 |
| 04 Botev Vratsa | 33 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 |
| 05 Pirin Blagoevgrad | 32 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Etar | 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 10 | -5 |
| Qualifications | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CSKA 1948 Sofia | 52 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 02 Arda | 51 | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 4 |
| 03 Botev Plovdiv | 45 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 9 | -6 |
| 04 Slavia Sofia | 43 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
22 (63%)13 (37%)
In last 35 matches
KhôngCó
23 (66%)12 (34%)
FC Hebar Pazardzhik
Trận gần đây
FK Levski Krumovgrad
Under /Over
(57%)20 15(43%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)23 12(34%)
Under /Over
(14%)5 30(86%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(49%)17 18(51%)
Under /Over
(43%)15 20(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(34%)12 23(66%)
/Yes
(46%)16 19(54%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Hebar Pazardzhik
FK Levski Krumovgrad
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
FC Hebar Pazardzhik
35
Số trận đã đấu
FK Levski Krumovgrad
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
12
0.34
4.40
154
Corners
125
3.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.91
32
Offsides
62
1.77
2.86
100
GK saves
90
2.57
FC Hebar Pazardzhik
THẺ PHẠT
FK Levski Krumovgrad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
85
98
2.80
0.14
5
2
0.06
12.23
428
Fouls
516
14.74
0.00
0
Tackles
0
0.00