FC Gutersloh (W) vs RB Leipzig (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Gutersloh (W)
Hạng 3 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
0 - 4
FT
19/02/2023 06:00
RB Leipzig (W)
Hạng 1 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Gutersloh (W) vs RB Leipzig (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Gutersloh (W) đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 26 trận.
  • RB Leipzig (W) xếp thứ 1 với 64 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
64 26 21 1 4 84 23 61
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
52 26 17 1 8 54 31 23
03 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
51 26 16 3 7 49 29 20
04 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
43 26 13 4 9 35 28 7
05 Andernach (W) Andernach (W)
42 26 11 9 6 62 39 23
06 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
37 26 10 7 9 32 41 -9
07 SC Sand (W) SC Sand (W)
35 26 9 8 9 24 25 -1
08 Carl Zeiss Jena (W) Carl Zeiss Jena (W)
34 26 10 4 12 43 44 -1
09 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
34 26 10 4 12 38 43 -5
10 TSG 1899 Hoffenheim II (W) TSG 1899 Hoffenheim II (W)
33 26 9 6 11 37 49 -12
11 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
31 26 9 4 13 27 43 -16
12 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
28 26 8 4 14 39 43 -4
13 Koln II (W) Koln II (W)
18 26 4 6 16 28 68 -40
14 FFC Turbine Potsdam II (W) FFC Turbine Potsdam II (W)
12 26 3 3 20 28 74 -46
FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W) 6 trận gần nhất
17/08/2025 19:00
FC Gutersloh (W) 0 - 2 Magdeburger FFC (W) Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen)
18/05/2025 19:00
Union Berlin (W) 6 - 0 FC Gutersloh (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
11/05/2025 19:00
FC Gutersloh (W) 1 - 3 Nurnberg (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
04/05/2025 16:00
Ingolstadt 04 (W) 3 - 1 FC Gutersloh (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
27/04/2025 16:00
FC Gutersloh (W) 0 - 4 SC Freiburg II (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
20/04/2025 19:00
Monchengladbach (W) 2 - 3 FC Gutersloh (W) Bundesliga 2 Nữ (Đức)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
03/10/2026 19:00
RB Leipzig (W) 5 - 0 1.FSV Mainz 05 (W) Bundesliga Nữ (Đức)
27/09/2026 18:00
Blau-Gelb Marburg W 0 - 2 RB Leipzig (W) Cúp Quốc gia Nữ Đức (DFB-Pokal Frauen)
20/09/2026 23:30
Union Berlin (W) 3 - 2 RB Leipzig (W) Bundesliga Nữ (Đức)
12/09/2026 17:00
RB Leipzig (W) 2 - 1 Nurnberg (W) Bundesliga Nữ (Đức)
05/09/2026 17:00
Hamburger SV (W) 1 - 1 RB Leipzig (W) Bundesliga Nữ (Đức)
30/08/2026 23:30
Werder Bremen (W) 2 - 0 RB Leipzig (W) Bundesliga Nữ (Đức)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
3.23
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
24 (92%)2 (8%)
FC Gutersloh (W)

FC Gutersloh (W)

Trận gần đây

RB Leipzig (W)

RB Leipzig (W)

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
RB Leipzig (W) RB Leipzig (W)
Cú sút
FC Gutersloh (W)
FC Gutersloh (W)
Tổng cú sút
13.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
Tổng cú sút
13.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
FC Gutersloh (W)
FC Gutersloh (W)
26
Số trận đã đấu
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
9
0.35
3.12
81
Phạt góc
150
5.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Gutersloh (W)
FC Gutersloh (W)
THẺ PHẠT
RB Leipzig (W)
RB Leipzig (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
18
Thẻ vàng
19
0.73
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00