FC Gomel vs BATE Borisov: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Gomel
Hạng 5 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
? - ?
21/11/2026 12:00
BATE Borisov
Hạng 14 tại Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Gomel vs BATE Borisov trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Gomel đang đứng thứ 5 với 39 điểm sau 23 trận.
  • BATE Borisov xếp thứ 14 với 18 điểm sau 22 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
45 22 13 6 3 37 18 19
02 ML Vitebsk ML Vitebsk
44 21 12 8 1 42 17 25
03 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
43 21 13 4 4 37 16 21
04 Dinamo Brest Dinamo Brest
40 23 12 4 7 38 23 15
05 FC Gomel FC Gomel
39 23 11 6 6 33 18 15
06 Neman Grodno Neman Grodno
37 22 11 4 7 26 20 6
07 FK Vitebsk FK Vitebsk
36 23 10 6 7 28 21 7
08 FC Minsk FC Minsk
34 23 10 4 9 30 28 2
09 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
27 22 7 6 9 28 29 -1
10 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
25 22 6 7 9 23 26 -3
11 FC Baranovichi FC Baranovichi
25 23 6 7 10 24 38 -14
12 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
23 23 5 8 10 24 41 -17
13 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
21 22 5 6 11 22 36 -14
14 BATE Borisov BATE Borisov
18 22 3 9 10 16 27 -11
15 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16 23 2 10 11 20 36 -16
16 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
14 23 3 5 15 20 54 -34
FC Gomel FC Gomel 6 trận gần nhất
20/09/2026 19:00
FC Baranovichi 0 - 2 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
13/09/2026 17:00
FK Isloch Minsk 2 - 1 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
05/09/2026 19:30
FC Torpedo Zhodino 1 - 2 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
29/08/2026 00:00
FC Gomel 1 - 0 FC Belshina Babruisk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
22/08/2026 20:00
Slavia Mozyr 0 - 0 FC Gomel Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
15/08/2026 19:10
FC Gomel 6 - 0 Naftan Novopolock Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất BATE Borisov BATE Borisov
20/09/2026 00:00
Dinamo Minsk 2 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
13/09/2026 22:00
BATE Borisov 2 - 2 Naftan Novopolock Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
07/09/2026 23:30
Dinamo Brest 1 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
03/09/2026 21:00
FK Isloch Minsk 2 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
31/08/2026 00:00
BATE Borisov 2 - 1 FC Minsk Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
24/08/2026 00:00
ML Vitebsk 0 - 0 BATE Borisov Giải VĐQG Belarus (Vysheyshaya Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.78
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
18 (78%)5 (22%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
10 (45%)12 (55%)
FC Gomel

FC Gomel

Trận gần đây

BATE Borisov

BATE Borisov

Xỉu /Tài

(74%)17 6(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

Xỉu /Tài

(22%)5 18(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

Xỉu /Tài

(30%)7 16(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

/Có

(43%)10 13(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Gomel FC Gomel
BATE Borisov BATE Borisov
Cú sút
FC Gomel
FC Gomel
Tổng cú sút
10.14 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 2.08
BATE Borisov
BATE Borisov
Tổng cú sút
7.77 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
TB 1.77
FC Gomel FC Gomel Đường chuyền BATE Borisov BATE Borisov
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
FC Gomel
FC Gomel
23
Số trận đã đấu
BATE Borisov
BATE Borisov
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
10
Giữ sạch lưới
6
0.27
4.70
108
Phạt góc
79
3.59
23.65
544
Ném biên
566
25.73
1.57
36
Việt vị
31
1.41
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Gomel
FC Gomel
THẺ PHẠT
BATE Borisov
BATE Borisov
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
46
Thẻ vàng
37
1.68
0.09
2
Thẻ đỏ
1
0.05
13.22
304
Số lỗi
292
13.27
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00