FC Gifu vs Giravanz Kitakyushu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Gifu
Hạng 14 tại J3 League (Nhật Bản)
1 - 2
FT
20/11/2022 01:00
Giravanz Kitakyushu
Hạng 13 tại J3 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Gifu vs Giravanz Kitakyushu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Gifu đang đứng thứ 14 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Giravanz Kitakyushu xếp thứ 13 với 40 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/11/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
76 34 23 7 4 72 23 49
02 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
67 34 20 7 7 58 29 29
03 Kagoshima United Kagoshima United
66 34 21 3 10 55 39 16
04 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
66 34 20 6 8 46 33 13
05 Imabari FC Imabari FC
60 34 18 6 10 55 40 15
06 Kataller Toyama Kataller Toyama
60 34 19 3 12 55 48 7
07 Ehime FC Ehime FC
52 34 14 10 10 51 41 10
08 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
52 34 14 10 10 42 41 1
09 Miyazaki Miyazaki
46 34 12 10 12 45 47 -2
10 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
43 34 14 1 19 32 46 -14
11 Fukushima United FC Fukushima United FC
42 34 11 9 14 37 45 -8
12 Gainare Tottori Gainare Tottori
41 34 12 5 17 55 56 -1
13 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
40 34 11 7 16 41 45 -4
14 FC Gifu FC Gifu
37 34 10 7 17 43 53 -10
15 Azul Claro Numazu Azul Claro Numazu
31 34 8 7 19 27 46 -19
16 Yokohama SCC Yokohama SCC
28 34 8 4 22 25 66 -41
17 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
27 34 6 9 19 27 49 -22
18 SC Sagamihara SC Sagamihara
25 34 6 7 21 31 50 -19
FC Gifu FC Gifu 6 trận gần nhất
03/10/2026 12:00
FC Gifu 0 - 2 Renofa Yamaguchi J3 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
FC Gifu 1 - 2 Yokohama FC Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Kamatamare Sanuki 3 - 4 FC Gifu J3 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
AC Nagano Parceiro 1 - 0 FC Gifu J3 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Nara Club 2 - 1 FC Gifu J3 League (Nhật Bản)
05/09/2026 16:00
FC Gifu 0 - 1 Zweigen Kanazawa FC J3 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
03/10/2026 15:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 0 Kochi United J3 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 3 Nagoya Grampus Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 1 Kagoshima United J3 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
SC Sagamihara 1 - 2 Giravanz Kitakyushu J3 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 4 Gainare Tottori J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
FC Ryukyu 3 - 0 Giravanz Kitakyushu J3 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
FC Gifu

FC Gifu

Trận gần đây

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Gifu FC Gifu
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Cú sút
FC Gifu
FC Gifu
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
8.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Gifu
FC Gifu
34
Số trận đã đấu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.85
199
Phạt góc
143
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Gifu
FC Gifu
THẺ PHẠT
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
45
Thẻ vàng
40
1.18
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00