FC Eindhoven vs FC Oss: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Eindhoven
Hạng 12 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
09/04/2027 14:00
FC Oss
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Eindhoven vs FC Oss trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Eindhoven đang đứng thứ 12 với 10 điểm sau 7 trận.
  • FC Oss xếp thứ 18 với 6 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
18 7 6 0 1 24 10 14
02 Almere City FC Almere City FC
16 7 5 1 1 16 4 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
15 7 5 0 2 19 11 8
04 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
13 7 3 4 0 18 9 9
05 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
06 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
13 7 4 1 2 13 9 4
07 MVV Maastricht MVV Maastricht
13 7 4 1 2 10 15 -5
08 Roda JC Roda JC
12 7 3 3 1 7 5 2
09 Emmen Emmen
12 7 4 0 3 17 17 0
10 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
11 NAC Breda NAC Breda
10 7 3 1 3 13 15 -2
12 FC Eindhoven FC Eindhoven
10 7 3 1 3 11 13 -2
13 Volendam Volendam
9 7 3 0 4 17 14 3
14 Helmond Sport Helmond Sport
8 7 2 2 3 13 12 1
15 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
16 Den Bosch Den Bosch
7 7 2 1 4 12 16 -4
17 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
18 FC Oss FC Oss
6 7 2 0 5 8 12 -4
19 Dordrecht Dordrecht
4 7 1 1 5 9 21 -12
20 De Graafschap De Graafschap
4 7 1 1 5 8 20 -12
FC Eindhoven FC Eindhoven 6 trận gần nhất
19/09/2026 01:00
FC Eindhoven 3 - 1 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
08/09/2026 01:00
FC Utrecht (Youth) 0 - 0 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
30/08/2026 17:15
FC Eindhoven 1 - 3 Heracles Almelo Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Den Bosch 5 - 2 FC Eindhoven Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 3 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FC Oss FC Oss
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
VVV Venlo 3 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
FC Oss 2 - 1 FC Utrecht (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
25/08/2026 01:00
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 21:30
Volendam 3 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.86
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
Không
5 (71%)2 (29%)
FC Eindhoven

FC Eindhoven

Trận gần đây

FC Oss

FC Oss

Xỉu /Tài

(71%)5 2(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)2 5(71%)

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

/Có

(71%)5 2(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)4 3(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Eindhoven FC Eindhoven
FC Oss FC Oss
Cú sút
FC Eindhoven
FC Eindhoven
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 4.43
FC Oss
FC Oss
Tổng cú sút
10.57 TB / trận
Bị chặn
14 tổng
TB 2.00
FC Eindhoven FC Eindhoven Đường chuyền FC Oss FC Oss
Tổng đường chuyền
2613
TB 373 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
2129
TB 304 / trận
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
37%
KHÁC
FC Eindhoven
FC Eindhoven
7
Số trận đã đấu
FC Oss
FC Oss
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Giữ sạch lưới
1
0.14
3.14
22
Phạt góc
30
4.29
24.29
170
Ném biên
135
19.29
1.29
9
Việt vị
15
2.14
3.14
22
Thủ môn cứu thua
27
3.86
FC Eindhoven
FC Eindhoven
THẺ PHẠT
FC Oss
FC Oss
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
6
Thẻ vàng
13
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
13.71
96
Số lỗi
78
11.14
12.00
84
Tắc bóng
68
9.71