FC Dobrudzha vs Etar: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Dobrudzha
Hạng 17 tại Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
? - ?
14/11/2026 12:00
Etar
Hạng 11 tại Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Dobrudzha vs Etar trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Dobrudzha đang đứng thứ 17 với 6 điểm sau 10 trận.
  • Etar xếp thứ 11 với 14 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vihren Sandanski Vihren Sandanski
21 10 6 3 1 23 11 12
02 CSKA Sofia B CSKA Sofia B
20 10 6 2 2 22 9 13
03 Fratria Fratria
19 10 5 4 1 14 8 6
04 FK Chernomorets 1919 Burgas FK Chernomorets 1919 Burgas
18 10 5 3 2 16 8 8
05 PFC Nesebar PFC Nesebar
17 10 5 2 3 20 15 5
06 Yantra Gabrovo Yantra Gabrovo
16 10 5 1 4 12 10 2
07 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora
15 10 4 3 3 15 12 3
08 Rilski sportist Rilski sportist
15 10 4 3 3 13 10 3
09 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
15 10 4 3 3 9 10 -1
10 FC Hebar Pazardzhik FC Hebar Pazardzhik
14 10 4 2 4 23 17 6
11 Etar Etar
14 10 4 2 4 17 19 -2
12 Marek Dupnitza Marek Dupnitza
13 10 4 1 5 11 12 -1
13 Spartak Pleven Spartak Pleven
13 10 4 1 5 11 19 -8
14 Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
12 10 3 3 4 9 10 -1
15 PFK Montana PFK Montana
11 10 3 2 5 13 21 -8
16 Sportist Svoge Sportist Svoge
10 10 2 4 4 7 9 -2
17 FC Dobrudzha FC Dobrudzha
6 10 1 3 6 10 17 -7
18 Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
0 10 0 0 10 4 32 -28
FC Dobrudzha FC Dobrudzha 6 trận gần nhất
21/09/2026 23:00
FC Dobrudzha 1 - 3 CSKA Sofia B Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
13/09/2026 21:00
Vihren Sandanski 2 - 0 FC Dobrudzha Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
06/09/2026 23:00
FC Dobrudzha 2 - 2 Beroe Stara Zagora Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
03/09/2026 23:00
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2 - 0 FC Dobrudzha Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
30/08/2026 00:00
FC Dobrudzha 0 - 0 Rilski sportist Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
23/08/2026 22:00
Marek Dupnitza 4 - 2 FC Dobrudzha Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Etar Etar
21/09/2026 00:30
Etar 2 - 4 FK Chernomorets 1919 Burgas Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
14/09/2026 21:45
FC Hebar Pazardzhik 4 - 1 Etar Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
06/09/2026 23:00
Etar 1 - 0 CSKA Sofia B Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
03/09/2026 21:00
Vihren Sandanski 4 - 1 Etar Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
29/08/2026 22:45
Etar 2 - 2 Beroe Stara Zagora Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
21/08/2026 22:45
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2 - 1 Etar Hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
1.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
4 (40%)6 (60%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
10 (100%)0 (0%)
FC Dobrudzha

FC Dobrudzha

Trận gần đây

Etar

Etar

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

/Có

(40%)4 6(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)8 2(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Etar Etar
Cú sút
FC Dobrudzha
FC Dobrudzha
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Etar
Etar
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Dobrudzha FC Dobrudzha Đường chuyền Etar Etar
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
FC Dobrudzha
FC Dobrudzha
10
Số trận đã đấu
Etar
Etar
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
2
Giữ sạch lưới
2
0.20
5.70
57
Phạt góc
59
5.90
23.30
233
Ném biên
165
16.50
1.80
18
Việt vị
13
1.30
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Dobrudzha
FC Dobrudzha
THẺ PHẠT
Etar
Etar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.70
27
Thẻ vàng
24
2.40
0.10
1
Thẻ đỏ
0
0.00
11.90
119
Số lỗi
65
6.50
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00