FC Dietikon vs Baden: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Dietikon
Hạng 5 tại Group 3
1
0-2
FT
02/05/2026 10:00
Baden
Hạng 7 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Dietikon vs Baden trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Dietikon đang đứng thứ 5 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Baden xếp thứ 7 với 41 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Dietikon thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Baden với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Dietikon thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2026-05-02

FC Dietikon vs Baden - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Dietikon
FC Dietikon
Baden
Baden
2026-05-02 10:00
49
24
27
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.83
FT
0-2 0-2
-
thời tiết
25°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2026
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Servette U21 Servette U21
61 30 19 4 7 82 33 49
02 FC Amical Saint-Prex FC Amical Saint-Prex
60 30 19 3 8 64 41 23
03 Chenois Chenois
53 30 14 11 5 56 41 15
04 Monthey Monthey
50 30 14 8 8 64 49 15
05 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
50 30 15 5 10 57 46 11
06 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
43 30 11 10 9 40 43 -3
07 Grand-Lancy Grand-Lancy
41 30 12 5 13 50 52 -2
08 Echallens Echallens
40 30 12 4 14 52 61 -9
09 FC Naters FC Naters
38 30 10 8 12 57 61 -4
10 Stade Payerne Stade Payerne
38 30 10 8 12 41 48 -7
11 Meyrin Meyrin
37 30 11 4 15 46 52 -6
12 FC Coffrane FC Coffrane
35 30 9 8 13 45 59 -14
13 FC Sion U21 FC Sion U21
34 30 9 7 14 44 49 -5
14 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
31 30 9 4 17 43 61 -18
15 FC Martigny Sports FC Martigny Sports
30 30 7 9 14 43 59 -16
16 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
26 30 6 8 16 41 70 -29
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
60 30 19 3 8 69 35 34
02 Langenthal Langenthal
58 30 17 7 6 63 37 26
03 FC Courtetelle FC Courtetelle
56 30 16 8 6 53 33 20
04 SV Muttenz SV Muttenz
51 30 14 9 7 64 46 18
05 Concordia Concordia
45 30 13 6 11 62 50 12
06 solothurn solothurn
45 30 13 6 11 54 47 7
07 Wohlen Wohlen
43 30 12 7 11 44 42 2
08 FC Schotz FC Schotz
42 30 12 6 12 63 65 -2
09 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
41 30 12 5 13 54 67 -13
10 FC Munsingen FC Munsingen
38 30 10 8 12 44 47 -3
11 Zug 94 Zug 94
37 30 9 10 11 41 51 -10
12 Bassecourt Bassecourt
34 30 9 7 14 38 47 -9
13 SC Buochs SC Buochs
34 30 10 4 16 37 52 -15
14 Delemont Delemont
31 30 7 10 13 47 55 -8
15 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
28 30 8 4 18 40 72 -32
16 BSC Old Boys BSC Old Boys
25 30 7 4 19 47 74 -27
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
73 30 23 4 3 81 26 55
02 FC Tuggen FC Tuggen
61 30 19 4 7 74 52 22
03 Taverne Taverne
60 30 18 6 6 53 31 22
04 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
56 30 17 5 8 73 37 36
05 FC Dietikon FC Dietikon
44 30 12 8 10 54 47 7
06 Freienbach Freienbach
43 30 12 7 11 53 53 0
07 Baden Baden
41 30 11 8 11 58 53 5
08 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
40 30 11 7 12 42 44 -2
09 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
39 30 10 9 11 59 53 6
10 Collina d Oro Collina d Oro
39 30 10 9 11 46 44 2
11 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
36 30 9 9 12 54 56 -2
12 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
35 30 10 5 15 48 65 -17
13 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
32 30 7 11 12 35 51 -16
14 Widnau Widnau
27 30 7 6 17 35 63 -28
15 SV Hongg SV Hongg
25 30 6 7 17 32 62 -30
16 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
14 30 3 5 22 25 85 -60
Đối đầu
25/10/2025 10:00
Baden Baden
0 - 1
FC Dietikon FC Dietikon
SUI LC
06/02/2020 14:45
Baden Baden
7 - 2
FC Dietikon FC Dietikon
INT CF
23/04/2016 10:00
FC Dietikon FC Dietikon
3 - 1
Baden Baden
SUI LC
26/09/2015 10:00
Baden Baden
4 - 0
FC Dietikon FC Dietikon
SUI LC
25/04/2015 11:00
FC Dietikon FC Dietikon
2 - 4
Baden Baden
SUI LC
27/09/2014 11:00
Baden Baden
4 - 2
FC Dietikon FC Dietikon
SUI LC
FC Dietikon
2
33%
Hòa
0
0%
Baden
4
67%
FC Dietikon FC Dietikon 6 trận gần nhất
25/04/2026 10:00
YF Juventus Zurich 2 - 1 FC Dietikon SUI LC
18/04/2026 10:00
FC Dietikon 3 - 3 FC Kosova Zurich SUI LC
11/04/2026 10:00
SV Hongg 2 - 2 FC Dietikon SUI LC
02/04/2026 14:15
FC Dietikon 3 - 0 FC Winterthur U21 SUI LC
29/03/2026 08:00
Widnau 1 - 2 FC Dietikon SUI LC
22/03/2026 12:00
FC St.Gallen U21 2 - 1 FC Dietikon SUI LC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Baden Baden
25/04/2026 10:00
Baden 1 - 1 FC Kosova Zurich SUI LC
18/04/2026 10:00
FC Winterthur U21 2 - 2 Baden SUI LC
11/04/2026 10:00
Baden 4 - 2 FC St.Gallen U21 SUI LC
04/04/2026 09:00
Taverne 1 - 0 Baden SUI LC
28/03/2026 11:00
Baden 1 - 2 FC Tuggen SUI LC
21/03/2026 10:00
USV Eschen Mauren 1 - 1 Baden SUI LC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
27 (90%)3 (10%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
FC Dietikon

FC Dietikon

Trận gần đây

Baden

Baden

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(80%)24 6(20%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Dietikon FC Dietikon
Baden Baden
Cú sút
FC Dietikon
FC Dietikon
Tổng cú sút
9.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Baden
Baden
Tổng cú sút
11.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Dietikon FC Dietikon Đường chuyền Baden Baden
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
FC Dietikon
FC Dietikon
30
Số trận đã đấu
Baden
Baden
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
2
0.07
1.97
59
Phạt góc
51
1.70
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.57
17
Việt vị
16
0.53
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Dietikon
FC Dietikon
THẺ PHẠT
Baden
Baden
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
25
Thẻ vàng
33
1.10
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.07
0.73
22
Số lỗi
30
1.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00