FC Arouca
Hạng 7 tại Portugal Primera Liga
1
0-0
FT
05/05/2024 10:00
Estrela da Amadora
Hạng 14 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Arouca đang đứng thứ 7 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Estrela da Amadora xếp thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Arouca thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Arouca với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Estrela da Amadora chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-05-05

FC Arouca vs Estrela da Amadora - Prediction & Odds

FC Arouca
FC Arouca
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
2024-05-05 10:00
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.50
2.01
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
18℃~19℃
STANDINGS UP TO 05/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
90 34 29 3 2 96 29 67
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 77 28 49
03 FC Porto FC Porto
72 34 22 6 6 63 27 36
04 Sporting Braga Sporting Braga
68 34 21 5 8 71 50 21
05 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
63 34 19 6 9 52 38 14
06 Moreirense Moreirense
55 34 16 7 11 36 35 1
07 FC Arouca FC Arouca
46 34 13 7 14 54 50 4
08 FC Famalicao FC Famalicao
42 34 10 12 12 37 41 -4
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
38 34 10 8 16 38 50 -12
10 SC Farense SC Farense
37 34 10 7 17 46 51 -5
11 Rio Ave Rio Ave
37 34 6 19 9 38 43 -5
12 Gil Vicente Gil Vicente
36 34 9 9 16 42 52 -10
13 Estoril Estoril
33 34 9 6 19 49 58 -9
14 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
33 34 7 12 15 33 53 -20
15 Boavista FC Boavista FC
32 34 7 11 16 39 62 -23
16 Portimonense Portimonense
32 34 8 8 18 39 72 -33
17 Vizela Vizela
26 34 5 11 18 36 66 -30
18 GD Chaves GD Chaves
23 34 5 8 21 31 72 -41
Đối đầu
28/12/2023 13:15
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
1 - 4
FC Arouca FC Arouca
POR D1
FC Arouca
1
100%
Hòa
0
0%
Estrela da Amadora
0
0%
FC Arouca FC Arouca 6 trận gần nhất
26/04/2024 12:15
Gil Vicente 2 - 2 FC Arouca POR D1
19/04/2024 12:15
Rio Ave 1 - 1 FC Arouca POR D1
14/04/2024 10:00
FC Arouca 2 - 1 Boavista FC POR D1
06/04/2024 10:00
Sporting Braga 0 - 3 FC Arouca POR D1
30/03/2024 08:30
FC Arouca 2 - 1 SC Farense POR D1
17/03/2024 08:30
Moreirense 1 - 0 FC Arouca POR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Estrela da Amadora Estrela da Amadora
20/04/2024 10:00
Boavista FC 1 - 1 Estrela da Amadora POR D1
14/04/2024 07:30
Estrela da Amadora 2 - 2 Rio Ave POR D1
07/04/2024 10:00
Moreirense 2 - 2 Estrela da Amadora POR D1
29/03/2024 13:30
Estrela da Amadora 1 - 2 Sporting CP POR D1
16/03/2024 08:30
FC Famalicao 0 - 0 Estrela da Amadora POR D1
08/03/2024 13:45
Estrela da Amadora 3 - 1 Casa Pia AC POR D1
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
22 (65%)12 (35%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
FC Arouca

FC Arouca

Trận gần đây

Estrela da Amadora

Estrela da Amadora

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)24 10(29%)

Under /Over

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)7 27(79%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)17 17(50%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Arouca FC Arouca
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Cú sút
FC Arouca
FC Arouca
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
Avg. 3.91
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
Avg. 2.57
Tổng đường chuyền
15782
Avg. 464 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
13003
Avg. 382 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FC Arouca
FC Arouca
34
Số trận đã đấu
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
7
0.21
4.26
145
Corners
180
5.29
21.94
746
Throw-ins
805
23.68
1.59
54
Offsides
81
2.38
3.06
104
GK saves
98
2.88
FC Arouca
FC Arouca
THẺ PHẠT
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
81
Thẻ vàng
76
2.24
0.18
6
Thẻ đỏ
7
0.21
13.47
458
Fouls
419
12.32
15.53
528
Tackles
578
17.00