FC Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Arda Kardzhali
Hạng 5 tại Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
? - ?
28/11/2026 12:00
CSKA 1948 Sofia
Hạng 4 tại Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Arda Kardzhali đang đứng thứ 5 với 17 điểm sau 10 trận.
  • CSKA 1948 Sofia xếp thứ 4 với 22 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Levski Sofia Levski Sofia
25 9 8 1 0 21 4 17
02 CSKA Sofia CSKA Sofia
24 10 7 3 0 24 7 17
03 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
23 9 7 2 0 16 7 9
04 CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
22 10 7 1 2 19 10 9
05 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
17 10 5 2 3 15 12 3
06 Botev Plovdiv Botev Plovdiv
16 10 5 1 4 16 14 2
07 Slavia Sofia Slavia Sofia
11 10 2 5 3 9 8 1
08 Spartak Varna Spartak Varna
10 10 2 4 4 10 15 -5
09 Botev Vratsa Botev Vratsa
9 10 2 3 5 9 19 -10
10 Septemvri Sofia Septemvri Sofia
8 10 2 2 6 8 18 -10
11 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia
7 10 1 4 5 11 18 -7
12 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv
7 10 2 1 7 5 13 -8
13 Cherno More Varna Cherno More Varna
6 10 1 3 6 11 20 -9
14 FC Dunav Ruse FC Dunav Ruse
5 10 1 2 7 10 19 -9
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali 6 trận gần nhất
19/09/2026 23:00
FC Arda Kardzhali 1 - 1 Cherno More Varna Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
13/09/2026 01:15
CSKA Sofia 4 - 1 FC Arda Kardzhali Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
05/09/2026 01:15
FC Arda Kardzhali 2 - 3 Botev Plovdiv Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
01/09/2026 01:15
FC Arda Kardzhali 2 - 0 Botev Vratsa Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
25/08/2026 01:15
Lokomotiv Plovdiv 0 - 1 FC Arda Kardzhali Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
18/08/2026 01:15
FC Arda Kardzhali 3 - 1 Lokomotiv Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
19/09/2026 00:00
Slavia Sofia 1 - 2 CSKA 1948 Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
12/09/2026 23:00
CSKA 1948 Sofia 2 - 1 FC Dunav Ruse Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
06/09/2026 01:15
Levski Sofia 1 - 0 CSKA 1948 Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
29/08/2026 01:15
CSKA 1948 Sofia 2 - 0 Lokomotiv Plovdiv Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
23/08/2026 23:00
Septemvri Sofia 1 - 0 CSKA 1948 Sofia Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
15/08/2026 01:15
CSKA 1948 Sofia 4 - 1 Cherno More Varna Giải VĐQG Bulgaria (Parva Liga)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.90
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
10 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
FC Arda Kardzhali

FC Arda Kardzhali

Trận gần đây

CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)7 3(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Cú sút
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
Tổng cú sút
12.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
Tổng cú sút
10.90 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
10
Số trận đã đấu
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
4
Giữ sạch lưới
1
0.10
3.70
37
Phạt góc
47
4.70
22.60
226
Ném biên
171
17.10
2.00
20
Việt vị
14
1.40
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Arda Kardzhali
FC Arda Kardzhali
THẺ PHẠT
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
23
Thẻ vàng
10
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.10
11.70
117
Số lỗi
80
8.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00