FC Annecy
Hạng 6 tại France Ligue 2
1
3-1
FT
10/05/2025 11:00
Grenoble
Hạng 9 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Annecy đang đứng thứ 6 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Grenoble xếp thứ 9 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Annecy thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grenoble với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Annecy thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-05-10

FC Annecy vs Grenoble - Prediction & Odds

FC Annecy
FC Annecy
Grenoble
Grenoble
2025-05-10 11:00
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.93
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 10/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
29/10/2024 15:30
Grenoble Grenoble
0 - 0
FC Annecy FC Annecy
FRA D2
20/04/2024 13:00
FC Annecy FC Annecy
0 - 1
Grenoble Grenoble
FRA D2
16/12/2023 14:00
Grenoble Grenoble
1 - 0
FC Annecy FC Annecy
FRA D2
11/03/2023 14:00
Grenoble Grenoble
2 - 1
FC Annecy FC Annecy
FRA D2
17/12/2022 09:30
Grenoble Grenoble
0 - 2
FC Annecy FC Annecy
INT CF
27/08/2022 13:00
FC Annecy FC Annecy
0 - 0
Grenoble Grenoble
FRA D2
FC Annecy
1
17%
Hòa
2
33%
Grenoble
3
50%
FC Annecy FC Annecy 6 trận gần nhất
02/05/2025 14:00
Clermont 3 - 2 FC Annecy FRA D2
25/04/2025 14:00
FC Annecy 2 - 0 Ajaccio FRA D2
21/04/2025 14:45
FC Annecy 0 - 0 Lorient FRA D2
11/04/2025 14:00
Red Star FC 93 0 - 1 FC Annecy FRA D2
04/04/2025 14:00
FC Annecy 1 - 1 Bastia FRA D2
28/03/2025 15:00
Pau FC 1 - 0 FC Annecy FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Grenoble Grenoble
02/05/2025 14:00
Grenoble 3 - 1 Troyes FRA D2
25/04/2025 14:00
Bastia 2 - 3 Grenoble FRA D2
18/04/2025 14:00
USL Dunkerque 2 - 0 Grenoble FRA D2
12/04/2025 14:00
Grenoble 1 - 2 Paris FC FRA D2
04/04/2025 14:00
Stade Lavallois MFC 1 - 2 Grenoble FRA D2
29/03/2025 09:00
Grenoble 1 - 2 Lorient FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
22 (65%)12 (35%)
FC Annecy

FC Annecy

Trận gần đây

Grenoble

Grenoble

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)12 22(65%)

Under /Over

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)17 17(50%)

/Yes

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Annecy FC Annecy
Grenoble Grenoble
Cú sút
FC Annecy
FC Annecy
Tổng cú sút
9.71 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
Avg. 2.45
Grenoble
Grenoble
Tổng cú sút
10.26 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
Avg. 2.36
FC Annecy FC Annecy Đường chuyền Grenoble Grenoble
Tổng đường chuyền
10989
Avg. 333 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
13151
Avg. 399 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FC Annecy
FC Annecy
34
Số trận đã đấu
Grenoble
Grenoble
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
16
Clean sheets
9
0.26
4.35
148
Corners
143
4.21
23.24
790
Throw-ins
582
17.12
0.59
20
Offsides
43
1.26
2.47
84
GK saves
137
4.03
FC Annecy
FC Annecy
THẺ PHẠT
Grenoble
Grenoble
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
80
Thẻ vàng
51
1.50
0.18
6
Thẻ đỏ
3
0.09
15.21
517
Fouls
416
12.24
11.56
393
Tackles
487
14.32