Farul Constanta vs CS Universitatea Craiova: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Farul Constanta
Hạng 6 tại Liga I (Romania)
? - ?
20/02/2027 13:00
CS Universitatea Craiova
Hạng 3 tại Liga I (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Farul Constanta vs CS Universitatea Craiova trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Farul Constanta đang đứng thứ 6 với 14 điểm sau 10 trận.
  • CS Universitatea Craiova xếp thứ 3 với 20 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
23 10 7 2 1 23 7 16
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
21 10 6 3 1 14 6 8
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
20 10 6 2 2 24 9 15
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
19 10 6 1 3 13 12 1
05 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
15 9 5 0 4 14 13 1
06 Farul Constanta Farul Constanta
14 10 3 5 2 14 14 0
07 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
13 10 3 4 3 11 9 2
08 Sepsi OSK Sepsi OSK
13 10 3 4 3 7 10 -3
09 CFR Cluj CFR Cluj
13 9 4 1 4 15 14 1
10 UTA Arad UTA Arad
12 10 3 3 4 14 15 -1
11 FCSB FCSB
12 10 3 3 4 13 17 -4
12 FC Botosani FC Botosani
11 10 2 5 3 14 12 2
13 Arges Arges
11 10 3 2 5 6 10 -4
14 SC Otelul Galati SC Otelul Galati
10 10 2 4 4 11 15 -4
15 FC Voluntari FC Voluntari
8 10 2 2 6 9 22 -13
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 10 0 1 9 6 23 -17
Farul Constanta Farul Constanta 6 trận gần nhất
26/09/2026 16:00
Farul Constanta 2 - 1 Gloria Popesti-Leordeni Giao hữu CLB Quốc tế
21/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 4 - 0 Farul Constanta Liga I (Romania)
11/09/2026 22:00
Farul Constanta 4 - 2 UTA Arad Liga I (Romania)
05/09/2026 00:30
CFR Cluj 0 - 0 Farul Constanta Liga I (Romania)
30/08/2026 20:00
Farul Constanta 0 - 0 FC Botosani Liga I (Romania)
23/08/2026 20:00
Sepsi OSK 1 - 1 Farul Constanta Liga I (Romania)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
04/10/2026 15:00
CSM Slatina 0 - 4 CS Universitatea Craiova Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 5 - 0 FCSB Liga I (Romania)
14/09/2026 00:30
Corvinul Hunedoara 0 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
08/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 4 - 0 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
03/09/2026 21:30
FC Bacau 1 - 2 CS Universitatea Craiova Cúp Quốc gia Romania
01/09/2026 00:30
Rapid Bucuresti 1 - 1 CS Universitatea Craiova Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
0.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
7 (70%)3 (30%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
9 (90%)1 (10%)
Farul Constanta

Farul Constanta

Trận gần đây

CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)4 6(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Farul Constanta Farul Constanta
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
Cú sút
Farul Constanta
Farul Constanta
Tổng cú sút
14.40 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 2.80
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
Tổng cú sút
18.50 TB / trận
Bị chặn
30 tổng
TB 3.33
Tổng đường chuyền
4763
TB 476 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
5044
TB 504 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Farul Constanta
Farul Constanta
10
Số trận đã đấu
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
5
0.50
4.20
42
Phạt góc
49
4.90
15.70
157
Ném biên
231
23.10
1.10
11
Việt vị
11
1.10
2.10
21
Thủ môn cứu thua
21
2.10
Farul Constanta
Farul Constanta
THẺ PHẠT
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
15
Thẻ vàng
19
1.90
0.10
1
Thẻ đỏ
2
0.20
9.90
99
Số lỗi
102
10.20
8.40
84
Tắc bóng
95
9.50