2 - 0
FT
13/01/2024 04:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Farul Constanta và Cherno More Varna mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/01/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Farul Constanta and Cherno More Varna
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
14/01/2023 05:30
Farul Constanta
0 - 1
Cherno More Varna
INT CF
25/03/2022 06:30
Farul Constanta
2 - 0
Cherno More Varna
INT CF
10/07/2021 08:59
Farul Constanta
1 - 1
Cherno More Varna
INT CF
Farul Constanta
1
33%
Hòa
1
33%
Cherno More Varna
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 8 matches
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
In last 8 matches
KhôngCó
9 (64%)5 (36%)
Farul Constanta
Trận gần đây
Cherno More Varna
Under /Over
(88%)7 1(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(57%)8 6(43%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)3 11(79%)
Under /Over
(63%)5 3(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)6 8(57%)
/Yes
(63%)5 3(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(21%)3 11(79%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Farul Constanta
Cherno More Varna
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
65%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Farul Constanta
8
Số trận đã đấu
Cherno More Varna
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
8
0.57
2.38
19
Corners
47
3.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Farul Constanta
THẺ PHẠT
Cherno More Varna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
16
1.14
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00