Falkirk
Hạng 1 tại Scottish Championship
1
3-1
FT
02/05/2025 11:45
Hamilton Academical
Hạng 7 tại Scottish Championship
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Falkirk đang đứng thứ 1 với 73 điểm sau 36 trận.
  • Hamilton Academical xếp thứ 7 với 36 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Falkirk thắng với xác suất 71%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Falkirk với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hamilton Academical chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:45

2025-05-02

Falkirk vs Hamilton Academical - Prediction & Odds

Falkirk
Falkirk
Hamilton Academical
Hamilton Academical
2025-05-02 11:45
71
17
12
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.25
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
11℃~12℃
STANDINGS UP TO 02/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
73 36 22 7 7 72 33 39
02 Livingston Livingston
70 36 20 10 6 55 27 28
03 Ayr United Ayr United
63 36 18 9 9 57 39 18
04 Partick Thistle Partick Thistle
55 36 15 10 11 43 38 5
05 Raith Rovers Raith Rovers
53 36 15 8 13 47 43 4
06 Greenock Morton Greenock Morton
48 36 12 12 12 42 48 -6
07 Hamilton Academical Hamilton Academical
36 36 10 6 20 38 64 -26
08 Dunfermline Athletic Dunfermline Athletic
35 36 9 8 19 28 43 -15
09 Queen\'s Park Queen\'s Park
35 36 9 8 19 36 55 -19
10 Airdrie United Airdrie United
29 36 7 8 21 34 62 -28
Đối đầu
01/03/2025 08:00
Hamilton Academical Hamilton Academical
2 - 2
Falkirk Falkirk
SCO CH
21/12/2024 08:00
Falkirk Falkirk
1 - 0
Hamilton Academical Hamilton Academical
SCO CH
18/10/2024 11:45
Hamilton Academical Hamilton Academical
1 - 3
Falkirk Falkirk
SCO CH
13/04/2024 09:30
Hamilton Academical Hamilton Academical
0 - 2
Falkirk Falkirk
SCO L1
17/02/2024 08:00
Falkirk Falkirk
3 - 2
Hamilton Academical Hamilton Academical
SCO L1
16/12/2023 08:00
Hamilton Academical Hamilton Academical
1 - 3
Falkirk Falkirk
SCO L1
Falkirk
5
83%
Hòa
1
17%
Hamilton Academical
0
0%
Falkirk Falkirk 6 trận gần nhất
25/04/2025 11:45
Partick Thistle 2 - 1 Falkirk SCO CH
19/04/2025 07:00
Falkirk 1 - 3 Raith Rovers SCO CH
11/04/2025 11:45
Ayr United 1 - 1 Falkirk SCO CH
05/04/2025 07:00
Falkirk 5 - 0 Greenock Morton SCO CH
25/03/2025 12:45
Livingston 1 - 0 Falkirk SCO CH
22/03/2025 08:00
Falkirk 2 - 0 Airdrie United SCO CH
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hamilton Academical Hamilton Academical
26/04/2025 07:00
Hamilton Academical 0 - 3 Livingston SCO CH
19/04/2025 07:00
Hamilton Academical 0 - 0 Queen's Park SCO CH
12/04/2025 07:00
Partick Thistle 1 - 2 Hamilton Academical SCO CH
05/04/2025 07:00
Dunfermline Athletic 0 - 1 Hamilton Academical SCO CH
29/03/2025 08:00
Hamilton Academical 0 - 3 Raith Rovers SCO CH
22/03/2025 08:00
Ayr United 1 - 1 Hamilton Academical SCO CH
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
31 (86%)5 (14%)
In last 36 matches
Không
22 (61%)14 (39%)
Falkirk

Falkirk

Trận gần đây

Hamilton Academical

Hamilton Academical

Under /Over

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(78%)28 8(22%)

Under /Over

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)15 21(58%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)16 20(56%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Falkirk Falkirk
Hamilton Academical Hamilton Academical
Cú sút
Falkirk
Falkirk
Tổng cú sút
14.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hamilton Academical
Hamilton Academical
Tổng cú sút
9.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Falkirk
Falkirk
36
Số trận đã đấu
Hamilton Academical
Hamilton Academical
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
17
Clean sheets
8
0.22
7.72
278
Corners
154
4.28
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.03
1
Offsides
0
0.00
2.36
85
GK saves
114
3.17
Falkirk
Falkirk
THẺ PHẠT
Hamilton Academical
Hamilton Academical
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
60
Thẻ vàng
78
2.17
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
11.08
399
Fouls
478
13.28
0.00
0
Tackles
0
0.00