Eynesil vs Karsiyaka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Eynesil
Hạng 14 tại Group B
1 - 3
FT
09/09/2023 08:30
Karsiyaka
Hạng 3 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Eynesil vs Karsiyaka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Eynesil đang đứng thứ 14 với 27 điểm sau 27 trận.
  • Karsiyaka xếp thứ 3 với 52 điểm sau 27 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/09/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kepez Belediyespor Kepez Belediyespor
70 28 22 4 2 67 18 49
02 Aliaga FUTBOL AS Aliaga FUTBOL AS
66 28 19 9 0 60 18 42
03 Ayvalikgucu Belediyespor Ayvalikgucu Belediyespor
52 28 15 7 6 40 25 15
04 Yeni Orduspor Yeni Orduspor
49 28 14 7 7 40 28 12
05 Inegol Kafkas Genclik Inegol Kafkas Genclik
47 28 13 8 7 37 30 7
06 EdirnesporGenclik EdirnesporGenclik
44 28 13 5 10 45 28 17
07 Mardin BB Mardin BB
41 28 12 5 11 40 34 6
08 Kucukcekmece Kucukcekmece
38 28 10 8 10 41 31 10
09 Karabuk Idman Karabuk Idman
35 28 10 5 13 27 44 -17
10 Artvin Hopaspor Artvin Hopaspor
34 28 9 7 12 33 29 4
11 Talasgucu Belediyespor Talasgucu Belediyespor
34 28 10 4 14 34 45 -11
12 Turk Metal Kirikkale Turk Metal Kirikkale
29 28 8 5 15 31 42 -11
13 Gumushanespor Gumushanespor
22 28 4 10 14 25 49 -24
14 Arguvan Arguvan
13 28 3 4 21 21 57 -36
15 Tarsus Idman Yurdu Tarsus Idman Yurdu
10 28 2 4 22 20 83 -63
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Batman Petrolspor Batman Petrolspor
60 28 17 9 2 54 19 35
02 Elazigspor Elazigspor
55 27 15 10 2 38 20 18
03 Karsiyaka Karsiyaka
52 27 16 4 7 54 33 21
04 Turgutluspor Turgutluspor
47 28 14 5 9 42 35 7
05 Efeler 09 Efeler 09
47 28 13 8 7 41 38 3
06 Anadolu Universitesi Anadolu Universitesi
39 28 11 6 11 34 33 1
07 Silifke Belediyespor Silifke Belediyespor
34 28 10 4 14 29 39 -10
08 Pazarspor Pazarspor
33 28 9 6 13 28 33 -5
09 Bulvarspor Bulvarspor
33 28 8 9 11 26 31 -5
10 Yeni Amasya Spor Yeni Amasya Spor
33 28 8 9 11 26 32 -6
11 Ergene Velimese Ergene Velimese
32 28 8 8 12 29 35 -6
12 Kelkit Belediye Hurriyet Kelkit Belediye Hurriyet
31 28 8 7 13 28 35 -7
13 Hacettepe 1945 Hacettepe 1945
29 28 8 5 15 25 32 -7
14 Eynesil Eynesil
27 27 8 3 16 23 46 -23
15 Sapanca Genclikspor Sapanca Genclikspor
23 27 6 5 16 30 46 -16
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Karaman Belediyesi Spor Karaman Belediyesi Spor
60 28 17 9 2 51 24 27
02 Erbaaspor S Erbaaspor S
57 28 16 9 3 55 21 34
03 Silivrispor Silivrispor
51 28 14 9 5 38 22 16
04 Viven Bornova Viven Bornova
50 28 15 5 8 47 33 14
05 Kusadasispor Kusadasispor
45 28 12 9 7 36 28 8
06 Kutahyaspor Kutahyaspor
44 28 11 11 6 40 25 15
07 Agri 1970 Spor Agri 1970 Spor
39 28 10 9 9 36 35 1
08 Tepecik Bld Tepecik Bld
39 28 10 9 9 29 30 -1
09 Fatsa Belediyespor Fatsa Belediyespor
37 28 9 10 9 24 27 -3
10 Osmaniyespor Osmaniyespor
29 28 8 5 15 29 34 -5
11 Anadolu Selcukluspor Anadolu Selcukluspor
28 28 7 7 14 25 30 -5
12 Bayburt Ozel Idare Bayburt Ozel Idare
28 28 6 10 12 18 38 -20
13 Darica Genclerbirligi Darica Genclerbirligi
25 28 6 7 15 18 33 -15
14 Sivas Dort Eylul Belediyespor Sivas Dort Eylul Belediyespor
20 28 5 5 18 22 46 -24
15 Akhisar Bld.Geng Akhisar Bld.Geng
19 28 5 4 19 25 67 -42
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Adana 1954 Adana 1954
63 28 20 3 5 60 27 33
02 Sebat Genclikspor Sebat Genclikspor
50 28 15 5 8 42 27 15
03 Musspor Musspor
47 28 12 11 5 41 29 12
04 Tokat Bld Plevnespor Tokat Bld Plevnespor
45 28 12 9 7 32 27 5
05 Kestel Kestel
43 28 11 10 7 42 33 9
06 Yldrm Belediyesispor Yldrm Belediyesispor
42 28 11 9 8 39 34 5
07 Orduspor Orduspor
41 28 11 8 9 49 33 16
08 Balikesirspor Balikesirspor
33 28 7 12 9 28 32 -4
09 Bergama Belediyespor Bergama Belediyespor
31 28 8 7 13 34 39 -5
10 Cankaya FK Cankaya FK
31 28 6 13 9 26 37 -11
11 Elazig Karakocan Elazig Karakocan
31 28 8 7 13 25 42 -17
12 Nevsehirspor Genclik Nevsehirspor Genclik
30 28 8 6 14 19 31 -12
13 Siirt Il Ozle Idaresi Spor Siirt Il Ozle Idaresi Spor
29 28 7 8 13 21 32 -11
14 Catalca Spor Catalca Spor
26 28 5 11 12 27 38 -11
15 Sultanbeyli Sultanbeyli
25 28 6 7 15 26 50 -24
Eynesil Eynesil 6 trận gần nhất
16/05/2023 08:00
Bulvarspor 2 - 0 Eynesil TUR 3B
07/05/2023 08:00
Eynesil 2 - 0 Kestel TUR 3B
27/04/2023 08:00
Kahramanmarasspor 0 - 3 Eynesil TUR 3B
23/04/2023 08:00
Eynesil 3 - 1 Elazig Karakocan TUR 3B
16/04/2023 08:00
Darica Genclerbirligi 2 - 2 Eynesil TUR 3B
12/04/2023 08:00
Eynesil 1 - 1 Turgutluspor TUR 3B
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Karsiyaka Karsiyaka
20/05/2023 08:00
Elazigspor 0 - 4 Karsiyaka TUR 3B
16/05/2023 08:00
Karsiyaka 3 - 1 Kutahyaspor TUR 3B
07/05/2023 08:00
Celspor 1 - 0 Karsiyaka TUR 3B
30/04/2023 08:00
Karsiyaka 0 - 2 Yeni Orduspor TUR 3B
23/04/2023 08:00
Catalca Spor 0 - 0 Karsiyaka TUR 3B
16/04/2023 08:00
Karsiyaka 3 - 1 Agri 1970 Spor TUR 3B
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
16 (59%)11 (41%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
23 (82%)5 (18%)
Eynesil

Eynesil

Trận gần đây

Karsiyaka

Karsiyaka

Xỉu /Tài

(63%)17 10(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)18 10(36%)

/Có

(41%)11 16(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)15 13(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eynesil Eynesil
Karsiyaka Karsiyaka
Cú sút
Eynesil
Eynesil
Tổng cú sút
8.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Karsiyaka
Karsiyaka
Tổng cú sút
12.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Eynesil Eynesil Đường chuyền Karsiyaka Karsiyaka
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Eynesil
Eynesil
27
Số trận đã đấu
Karsiyaka
Karsiyaka
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
6
Giữ sạch lưới
10
0.36
2.26
61
Phạt góc
114
4.07
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Eynesil
Eynesil
THẺ PHẠT
Karsiyaka
Karsiyaka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
43
Thẻ vàng
49
1.75
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00