Excelsior Maassluis
Hạng 14 tại Holland Ligue 3
0 - 2
FT
22/04/2023 08:30
Quick Boys
Hạng 6 tại Holland Ligue 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Excelsior Maassluis đang đứng thứ 14 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Quick Boys xếp thứ 6 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Quick Boys với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Excelsior Maassluis thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 22/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Katwijk Katwijk
71 34 22 5 7 74 36 38
02 Rijnsburgse Boys Rijnsburgse Boys
69 34 21 6 7 73 42 31
03 AFC AFC
69 34 20 9 5 60 31 29
04 HHC Hardenberg HHC Hardenberg
60 34 18 6 10 75 48 27
05 De Treffers De Treffers
60 34 18 6 10 66 45 21
06 Quick Boys Quick Boys
56 34 17 5 12 72 48 24
07 Koninklijke HFC Koninklijke HFC
55 34 16 7 11 52 41 11
08 Scheveningen Scheveningen
45 34 12 9 13 38 46 -8
09 Noordwijk Noordwijk
43 34 12 7 15 45 45 0
10 Jong Sparta Rotterdam (Youth) Jong Sparta Rotterdam (Youth)
43 34 12 7 15 58 61 -3
11 Spakenburg Spakenburg
43 34 11 10 13 50 55 -5
12 FC Lisse FC Lisse
42 34 10 12 12 45 51 -6
13 Kozakken Boys Kozakken Boys
40 34 12 4 18 50 58 -8
14 Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
39 34 10 9 15 50 69 -19
15 TEC TEC
39 34 10 9 15 41 60 -19
16 IJsselmeervogels IJsselmeervogels
33 34 9 6 19 51 71 -20
17 Volendam (Youth) Volendam (Youth)
26 34 7 5 22 45 82 -37
18 OFC Oostzaan OFC Oostzaan
20 34 4 8 22 33 89 -56
Đối đầu
05/11/2022 10:00
Quick Boys Quick Boys
7 - 2
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
HOL D3
19/03/2022 10:00
Quick Boys Quick Boys
3 - 1
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
HOL D3
18/09/2021 09:00
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
2 - 1
Quick Boys Quick Boys
HOL D3
07/12/2019 10:00
Quick Boys Quick Boys
1 - 1
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
HOL D3
Excelsior Maassluis
1
25%
Hòa
1
25%
Quick Boys
2
50%
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis 6 trận gần nhất
08/04/2023 08:30
Excelsior Maassluis 3 - 4 Scheveningen HOL D3
01/04/2023 08:30
HHC Hardenberg 3 - 0 Excelsior Maassluis HOL D3
25/03/2023 09:30
Excelsior Maassluis 2 - 1 Noordwijk HOL D3
11/03/2023 10:00
Rijnsburgse Boys 4 - 1 Excelsior Maassluis HOL D3
04/03/2023 09:30
Excelsior Maassluis 4 - 2 Volendam (Youth) HOL D3
25/02/2023 10:30
TEC 2 - 1 Excelsior Maassluis HOL D3
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Quick Boys Quick Boys
08/04/2023 09:00
Quick Boys 2 - 1 Noordwijk HOL D3
01/04/2023 09:00
Volendam (Youth) 1 - 4 Quick Boys HOL D3
18/03/2023 10:00
Quick Boys 4 - 2 Spakenburg HOL D3
11/03/2023 09:30
FC Lisse 0 - 0 Quick Boys HOL D3
04/03/2023 10:00
Quick Boys 4 - 0 Kozakken Boys HOL D3
25/02/2023 10:00
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 1 - 0 Quick Boys HOL D3
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

Trận gần đây

Quick Boys

Quick Boys

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)30 4(12%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(68%)23 11(32%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Excelsior Maassluis Excelsior Maassluis
Quick Boys Quick Boys
Cú sút
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
Tổng cú sút
10.07 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Quick Boys
Quick Boys
Tổng cú sút
11.30 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
34
Số trận đã đấu
Quick Boys
Quick Boys
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Clean sheets
9
0.26
3.53
120
Corners
156
4.59
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
THẺ PHẠT
Quick Boys
Quick Boys
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
41
Thẻ vàng
39
1.15
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00