Everton vs Southampton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Everton
Hạng 17 tại Ngoại hạng Anh
1 - 2
FT
14/01/2023 11:00
Southampton
Hạng 20 tại Ngoại hạng Anh
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Everton vs Southampton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Everton đang đứng thứ 17 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Southampton xếp thứ 20 với 25 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Manchester City Manchester City
89 38 28 5 5 94 33 61
02 Arsenal Arsenal
84 38 26 6 6 88 43 45
03 Manchester United Manchester United
75 38 23 6 9 58 43 15
04 Newcastle United Newcastle United
71 38 19 14 5 68 33 35
05 Liverpool Liverpool
67 38 19 10 9 75 47 28
06 Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
62 38 18 8 12 72 53 19
07 Aston Villa Aston Villa
61 38 18 7 13 51 46 5
08 Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
60 38 18 6 14 70 63 7
09 Brentford Brentford
59 38 15 14 9 58 46 12
10 Fulham Fulham
52 38 15 7 16 55 53 2
11 Crystal Palace Crystal Palace
45 38 11 12 15 40 49 -9
12 Chelsea Chelsea
44 38 11 11 16 38 47 -9
13 Wolves Wolves
41 38 11 8 19 31 58 -27
14 West Ham United West Ham United
40 38 11 7 20 42 55 -13
15 AFC Bournemouth AFC Bournemouth
39 38 11 6 21 37 71 -34
16 Nottingham Forest Nottingham Forest
38 38 9 11 18 38 68 -30
17 Everton Everton
36 38 8 12 18 34 57 -23
18 Leicester City Leicester City
34 38 9 7 22 51 68 -17
19 Leeds United Leeds United
31 38 7 10 21 48 78 -30
20 Southampton Southampton
25 38 6 7 25 36 73 -37
Everton Everton 6 trận gần nhất
19/09/2026 21:00
Everton 1 - 0 Ipswich Town Ngoại hạng Anh
17/09/2026 01:45
Everton 1 - 0 Wolves Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
12/09/2026 23:30
Tottenham Hotspur 0 - 0 Everton Ngoại hạng Anh
06/09/2026 20:00
Everton 2 - 2 Manchester United Ngoại hạng Anh
29/08/2026 21:00
AFC Bournemouth 1 - 1 Everton Ngoại hạng Anh
27/08/2026 02:00
Preston North End 0 - 4 Everton Cúp Liên đoàn Anh (EFL Cup)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Southampton Southampton
19/09/2026 21:00
Wrexham 2 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
12/09/2026 21:00
Southampton 4 - 1 Bristol City Hạng Nhất Anh (Championship)
09/09/2026 01:45
Southampton 3 - 1 Swansea City Hạng Nhất Anh (Championship)
05/09/2026 18:30
Lincoln City 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
02/09/2026 02:00
Birmingham City 1 - 1 Southampton Hạng Nhất Anh (Championship)
29/08/2026 21:00
Southampton 5 - 1 Millwall Hạng Nhất Anh (Championship)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Everton

Everton

Trận gần đây

Southampton

Southampton

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Everton Everton
Southampton Southampton
Cú sút
Everton
Everton
Tổng cú sút
11.29 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
TB 3.27
Southampton
Southampton
Tổng cú sút
10.95 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 2.89
Everton Everton Đường chuyền Southampton Southampton
Tổng đường chuyền
13930
TB 367 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
14520
TB 382 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Everton
Everton
38
Số trận đã đấu
Southampton
Southampton
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
4
0.11
4.61
175
Phạt góc
157
4.13
18.55
705
Ném biên
753
19.82
1.68
64
Việt vị
57
1.50
3.50
133
Thủ môn cứu thua
89
2.34
Everton
Everton
THẺ PHẠT
Southampton
Southampton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.08
79
Thẻ vàng
73
1.92
0.05
2
Thẻ đỏ
0
0.00
10.39
395
Số lỗi
430
11.32
18.39
699
Tắc bóng
708
18.63